Vật liệu

Ván Gỗ Tràm Ghép Thanh Có Tốt Không?

13/06/2024
bởi Home Office
Ván Gỗ Keo Ghép Thanh Có Tốt Không?

Gỗ tràm được ưa chuộng bởi tính ứng dụng cao, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất dăm gỗ, bột giấy, viên nén, gỗ dán, đồ mộc xây dựng và đặc biệt là đồ gỗ xuất khẩu. 

1. Gỗ tràm được khai thác từ cây gì?

1.1. Đặc điểm gỗ tràm

Gỗ tràm được khai thác từ cây tràm lai (Acacia hybrid), hay còn gọi là cây tràm lai, là giống cây lai được tạo ra từ sự kết hợp giữa cây tràm tai tượng (Acacia mangium) và tràm lá tràm (Acacia auriculiformis). Nhờ thừa hưởng những ưu điểm vượt trội của cả hai cây bố mẹ, tràm lai sở hữu nhiều đặc tính sinh trưởng và phát triển ấn tượng, trở thành giống cây lâm nghiệp được ưa chuộng rộng rãi tại Việt Nam.

Đặc điểm nổi bật của cây tràm lai:

  • Sinh trưởng nhanh: Tràm lai được đánh giá là một trong những loài cây sinh trưởng nhanh nhất, với tốc độ tăng trưởng trung bình từ 1 - 2 mét mỗi năm. Nhờ đặc điểm này, tràm lai giúp rút ngắn thời gian thu hoạch và mang lại lợi nhuận kinh tế cao hơn cho người trồng.
  • Khả năng thích nghi rộng: Tràm lai có khả năng thích nghi tốt với nhiều điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng khác nhau, từ vùng đất đai khô hạn đến những khu vực đất chua trũng. Nhờ vậy, tràm lai có thể được trồng ở nhiều nơi trên khắp Việt Nam, từ đồng bằng đến miền núi.
  • Chống chịu sâu bệnh tốt: Tràm lai có khả năng chống chịu sâu bệnh cao, ít bị ảnh hưởng bởi các tác nhân gây hại cho cây trồng. Nhờ vậy, tràm lai giúp giảm thiểu chi phí chăm sóc và bảo vệ cây trồng.
  • Chất lượng gỗ tốt: Gỗ tràm lai có màu vàng nhạt, vân gỗ đẹp, thớ mịn và dai. Gỗ tràm lai được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp như sản xuất đồ mộc, ván ép, giấy,...
  • Lợi ích cho môi trường: Tràm lai có khả năng cải tạo đất, chống xói mòn và hạn chế lũ lụt. Nhờ vậy, tràm lai góp phần bảo vệ môi trường và sinh thái.

Gỗ tràm lai là một trong những cây trồng mang lại lợi ích kinh tế cao cho người dân. Gỗ tràm lai có giá trị thị trường cao và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Ngoài ra, tràm lai còn có thể khai thác để lấy vỏ, cành, lá để làm nguyên liệu cho các ngành công nghiệp khác.

Quá trình khai thác gỗ tràm

Quá trình khai thác gỗ tràm

1.2. Gỗ tràm thuộc nhóm mấy?

Gỗ tràm được xếp vào nhóm IV trong bảng phân loại gỗ Việt Nam, là loại gỗ nhẹ, có độ bền cao, ít bị cong vênh, co ngót, và có khả năng chống mối mọt tốt do chứa tinh dầu.

Gỗ tràm có màu sắc vàng ấm, vân thớ đẹp, dễ gia công và chế biến. Nhờ những ưu điểm này, gỗ tràm được sử dụng rộng rãi trong sản xuất đồ nội thất, xây dựng, đóng ghe thuyền, làm ván ép, dăm bào, và xuất khẩu sang nhiều quốc gia.

1.3. Ưu và nhược điểm gỗ tràm

Gỗ tràm là một loại gỗ tốt với nhiều ưu điểm nổi bật như giá thành rẻ, độ bền cao, khả năng thích nghi tốt và thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, gỗ tràm cũng có một số nhược điểm về màu sắc, vân gỗ và khả năng chịu nước

Ưu điểm:

  • Khả năng thích nghi cao: Gỗ tràm có khả năng thích nghi tốt với nhiều điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng, kể cả những điều kiện khắc nghiệt. Nhờ vậy, gỗ tràm được trồng phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới, đảm bảo nguồn cung dồi dào cho thị trường.
  • Độ bền cao: Gỗ tràm có kết cấu cứng cáp, chịu lực tốt và ít bị cong vênh, mối mọt. Do đó, đồ nội thất làm từ gỗ tràm có độ bền cao, tuổi thọ sử dụng lâu dài.
  • Giá thành rẻ: So với các loại gỗ tự nhiên khác, gỗ tràm có giá thành tương đối rẻ. Đây là một ưu điểm lớn giúp gỗ tràm trở nên phổ biến và phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng.
  • Tính thẩm mỹ: Gỗ tràm có màu sắc sáng, vân gỗ đẹp mắt. Sau khi được xử lý qua các quy trình sơn phủ, gỗ tràm có thể mang lại vẻ đẹp sang trọng và hiện đại cho không gian nội thất.
  • Thân thiện với môi trường: Gỗ tràm là loại cây trồng sinh trưởng nhanh, giúp cải thiện chất lượng đất và hạn chế xói mòn. Việc sử dụng gỗ tràm góp phần bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế bền vững.

Nhược điểm:

  • Màu sắc và vân gỗ không đồng đều: Màu sắc của gỗ tràm có thể thay đổi từ vàng nhạt đến nâu sẫm, tùy thuộc vào tuổi cây và điều kiện sinh trưởng. Vân gỗ tràm cũng không được đánh giá cao về độ tinh tế so với các loại gỗ tự nhiên quý hiếm khác.
  • Khả năng chịu nước: Gỗ tràm có khả năng chịu nước ở mức trung bình. Nếu tiếp xúc với nước trong thời gian dài, gỗ tràm có thể bị phồng rộp, cong vênh hoặc hư hỏng. Do đó, cần lưu ý sử dụng gỗ tràm ở những nơi khô ráo, thoáng mát.
  • Sử dụng tràm dán: Trong quá trình sản xuất ván ép gỗ tràm, người ta sử dụng tràm dán để liên kết các thanh gỗ nhỏ lại với nhau. Chất lượng của tràm dán ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và tuổi thọ của sản phẩm.

2. Ván gỗ tràm ghép

Ván gỗ tràm ghép, hay còn gọi là ván gỗ tràm ghép thanh, là loại vật liệu được sản xuất từ những thanh gỗ tràm tự nhiên có kích thước nhỏ được ghép lại với nhau bằng keo chuyên dụng. Loại ván này ngày càng được ưa chuộng trong ngành nội thất bởi những ưu điểm nổi bật như giá thành rẻ, độ bền cao, tính thẩm mỹ và thân thiện với môi trường.

2.1. Cấu tạo ván gỗ tràm ghép

Ván gỗ tràm ghép bao gồm hai thành phần chính:

  • Gỗ tràm: Là thành phần chính tạo nên độ cứng và độ bền cho ván. Gỗ tràm được sử dụng để sản xuất ván ghép thường là gỗ tràm trồng, được khai thác sau 7-10 năm. Gỗ tràm sau khi khai thác được xẻ thành những thanh gỗ nhỏ có kích thước bằng nhau.
  • Keo dán: Có tác dụng kết dính các thanh gỗ lại với nhau. Loại keo được sử dụng phổ biến nhất để sản xuất ván gỗ keo ghép là keo Urea Formaldehyde (UF), Phenol Formaldehyde (PF) và Polyvinyl Acetate (PVAC).

Ngoài ra, ván gỗ keo ghép còn có thể được phủ thêm lớp bề mặt như veneer, laminate hoặc sơn để tăng tính thẩm mỹ và độ bền cho sản phẩm.

2.2. Phương pháp ghép

Ghép nối đầu (ghép finger)

Ghép nối đầu là phương pháp sử dụng để ghép các thanh gỗ có cùng độ dày nhưng chiều dài khác nhau. Kiểu ghép này được thực hiện bằng cách xẻ mộng hình răng cưa ở hai đầu thanh gỗ, sau đó ghép các mộng lại với nhau bằng keo chuyên dụng.

Ghép finger đứng còn được gọi là ghép mộng đứng. Với kiểu ghép này, các thanh gỗ được xẻ răng cưa theo chiều dọc và ghép lại với nhau. Ưu điểm của ghép finger đứng là tạo sự chắc chắn cho thanh gỗ. Tuy nhiên, sản phẩm hoàn thiện sẽ để lộ những vết ghép răng cưa.

Ghép finger nằm ngang còn được gọi là ghép mộng nằm. Với kiểu ghép này, các thanh gỗ được xẻ răng cưa theo chiều ngang và ghép lại với nhau. Ưu điểm của ghép finger nằm ngang là giấu được những vết răng cưa, tạo nên bề mặt phẳng mịn cho sản phẩm. Tuy nhiên, độ bền của gỗ không cao bằng ghép finger đứng.

\

Ưu điểm của ghép nối đầu là tạo ra thanh gỗ có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt. Tuy nhiên, nhược điểm của phương pháp này là để lộ những đường ghép hình răng cưa trên bề mặt gỗ, ảnh hưởng đến thẩm mỹ của sản phẩm.

Ghép song song

Ghép song song là phương pháp sử dụng để ghép các thanh gỗ có cùng chiều dài và độ dày. Các thanh gỗ được xếp sát nhau theo chiều dài và dán lại bằng keo chuyên dụng.

ván ghép song song từ các thanh gỗ đặt song song

Ưu điểm của ghép song song là tạo ra bề mặt gỗ phẳng mịn, không có đường ghép nối, mang lại tính thẩm mỹ cao cho sản phẩm. Tuy nhiên, độ bền của ván ghép song song thường thấp hơn so với ván ghép nối đầu.

Ngoài hai kiểu ghép phổ biến trên, còn có một số kiểu ghép khác ít được sử dụng hơn như ghép mộng, ghép mộng và then, ghép bằng chốt gỗ... Mỗi kiểu ghép có những ưu điểm và nhược điểm riêng, phù hợp với những mục đích sử dụng khác nhau.

3. Phân loại chất lượng gỗ

3.1. Gỗ tràm ghép tiêu chuẩn AA

Tiêu chuẩn AA có nghĩa là hai mặt gỗ đều đạt tiêu chuẩn A. Điều này đồng nghĩa với việc bề mặt gỗ sở hữu màu sắc hài hòa, vân gỗ đều đặn, các cạnh sắc nét, không tì vết. Nhờ tính thẩm mỹ cao, gỗ tràm ghép AA thường được sử dụng cho những hạng mục nội thất cao cấp, mang đến sự sang trọng và tinh tế cho không gian sống.

3.2. Gỗ tràm ghép tiêu chuẩn AB

Gỗ ghép AB là loại gỗ công nghiệp được sản xuất từ những thanh gỗ nhỏ ghép lại với nhau. Loại gỗ này có một mặt A đẹp, không có mắt chết hay đường chỉ đen, và mặt B có mắt sống, đường chỉ đen trung bình. Nhờ đặc điểm này, gỗ ghép AB được sử dụng phổ biến trong sản xuất đồ nội thất, đặc biệt là mặt bàn, tủ bếp và cửa tủ.

3.3. Ghép thanh mặt AC

Gỗ ghép AC là loại gỗ được sản xuất từ những thanh gỗ nhỏ ghép lại với nhau. Loại gỗ này có một mặt A đẹp, không có mắt chết hay đường chỉ đen, nhưng mặt C lại có nhiều khuyết điểm như mắt gỗ, đường chỉ đen và màu sắc không đẹp.

gỗ tràm ghép AC

4. Quy trình sản xuất gỗ tràm ghép thanh

Gỗ tràm được sản xuất từ thân cây tràm lai, loại cây có tốc độ sinh trưởng nhanh và được trồng rất phổ biến tại Việt Nam. Sau khi trưởng thành từ 5-7 năm, cây tràm được khai thác và đưa vào quy trình chế biến bài bản để tạo thành ván ghép. Trước khi đưa vào sản xuất thì gỗ tràm được phơi khô để loại bỏ độ ẩm, giúp gỗ bền chắc hơn và hạn chế nấm mốc, cong vênh

Bước 1: Xẻ gỗ nguyên liệu

Bước đầu tiên, gỗ tràm sẽ được xẻ thô thành các thanh gỗ có kích thước quy chuẩn. Chiều rộng dao động từ 50mm đến 95mm, chiều dài từ 200mm đến 500mm và độ dày từ 10mm đến 40mm.

Trong giai đoạn tạo phôi, các thợ sẽ tiến hành phân loại và chọn lọc kỹ lưỡng các thanh gỗ. Yếu tố quan trọng nhất là đảm bảo sự đồng đều về mặt sắc, vân gỗ và chất lượng. Gỗ tràm được phân thành các loại chính như AA, AA, AB, AC, BC và CC dựa trên tiêu chuẩn chất lượng.

Gỗ sau khi xẻ thanh được phân loại chất lượng

Gỗ tràm sau khi xẻ thành nguyên liệu sản xuất ván

Bước 2: Hấp và sấy phôi gỗ

Gỗ tràm sau khi xẻ vẫn còn chứa lượng nước khá cao, ảnh hưởng đến chất lượng và độ bền của sản phẩm nếu đưa vào sử dụng trực tiếp. Do đó, việc hấp và sấy gỗ là bước quan trọng không thể thiếu để tạo ra sản phẩm gỗ tràm chất lượng cao.

Sấy gỗ keo

Gỗ tràm sau khi sấy có độ cứng và độ đàn hồi tốt hơn, dễ dàng gia công bằng máy móc, tạo ra sản phẩm với độ chính xác cao và bề mặt mịn đẹp.

Bước 3: Bào thô và tẩm tràm

Sau khi xẻ gỗ và sấy khô, gỗ tràm thường có bề mặt không bằng phẳng, sần sùi do ảnh hưởng của quá trình khai thác và chế biến. Việc bào thô sẽ giúp loại bỏ những phần gồ ghề này, tạo ra một bề mặt phẳng mịn cho gỗ. Bề mặt phẳng mịn sẽ giúp cho việc thi công, lắp ráp đồ đạc trở nên dễ dàng và chính xác hơn. Đồng thời, nó cũng giúp tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm.

Giai đoạn tiếp theo là đánh rãnh, sử dụng dao phay chuyên dụng để tạo ra các đường rãnh trên bề mặt phôi gỗ. Tùy vào mục đích sử dụng mà ta sẽ chọn đánh finger đứng hình răng lược hoặc finger ngang. Finger đứng mang lại độ bám dính cao, thích hợp cho sản xuất ván sàn, trong khi finger ngang sẽ đảm bảo bề mặt thẩm mỹ hơn.

Bước 4: Ghép thanh

Sau khi được ghép thành thanh, gỗ tràm tiếp tục trải qua quy trình chà nhám để loại bỏ những đường gờ, xơ gỗ, tạo bề mặt nhẵn mịn và sáng bóng. Tiếp theo, ván gỗ được cắt theo kích thước tiêu chuẩn phổ biến như 1200x2400mm hoặc 1220x2440mm, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng.

Ghép ván gỗ tràm

Bước 5: Kiểm định chất lượng

Công đoạn cuối cùng là kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn, đồng thời tinh chỉnh những lỗi nhỏ (nếu có) để mang đến cho khách hàng ván gỗ tràm hoàn hảo nhất.

chất lượng của ván gỗ tràm

Ván gỗ tràm sau khi được hoàn thiện

Ván gỗ tràm sau khi được hoàn thiện

Bảng giá gỗ tràm ghép thanh

Gỗ tràm ghép thanh đang ngày càng được ưa chuộng bởi những ưu điểm vượt trội như độ bền cao, giá thành hợp lý và tính thẩm mỹ ấn tượng. So với gỗ tự nhiên, gỗ tràm ép có giá thành rẻ hơn khoảng 20 - 30%, phù hợp với nhiều gia đình có thu nhập trung bình.

Tuy nhiên, giá gỗ tràm ghép thanh không thể niêm yết cố định vì phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước, chất lượng gỗ (mặt A, B, C) và số lượng cần sử dụng. Ngoài ra, chi phí vận chuyển và thi công cũng ảnh hưởng đến giá thành cuối cùng.

Kích thước

(1m2 x 2m4 x ly)

Bề mặt
BC AB

AA

Ghép thanh tràm dày 12  312.000đ 362.000đ 468.000đ
Ghép thanh tràm dày 15  378.000đ 431.000đ 570.000đ
Ghép thanh tràm dày 16 425.000đ
Ghép thanh tràm dày 18  413.000đ 495.000đ 642.000đ
Ghép Thanh tràm dày 24 620.000đ (hàng đặt)

Đây là bảng giá tham khảo, để có được báo giá chi tiết và chính xác, bạn nên đến trực tiếp các cơ sở cung cấp gỗ tràm ghép uy tín. Sau khi trao đổi về nhu cầu sử dụng (kích thước, chất lượng), nhân viên sẽ báo giá cụ thể cho bạn.

Ứng dụng của gỗ tràm tấm

Nhờ tính năng thi công như gỗ tự nhiên, gỗ tràm tấm mở ra vô vàn ứng dụng trong thiết kế nội thất. Nổi bật nhất là việc sử dụng gỗ tràm ghép để tô điểm cho phòng khách, phòng ngủ, phòng bếp, mang đến sự ấm cúng và sang trọng.

Một số sản phẩm nội thất tiêu biểu từ gỗ tràm ghép bao gồm:

  • Giường ngủ, giường tầng cho trẻ em
  • Tủ quần áo, tủ sách, tủ bếp
  • Kệ tivi, kệ sách
  • Bàn làm việc, bàn học sinh
  • Lát sàn nhà, sàn gác gỗ, ốp tường

Ngoài ra, gỗ tràm tấm còn được ưu ái lựa chọn để trang trí và làm bàn ghế cho nhà hàng, quán cà phê, góp phần tạo nên bầu không gian gần gũi, sang trọng và an toàn cho sức khỏe người sử dụng.

Với đặc tính vân gỗ đẹp mắt, khả năng chịu lực tốt và giá thành hợp lý, gỗ tràm tấm hứa hẹn sẽ tiếp tục là lựa chọn hàng đầu cho các kiến trúc sư và gia chủ trong tương lai.

Hướng Dẫn Cách Phân Biệt Da Thật, Da Simili và Da PU

30/03/2024
bởi Home Office
Hướng Dẫn Cách Phân Biệt Da Thật, Da Simili và Da PU

Nhắc đến các sản phẩm cao cấp, không thể không nhắc đến chất liệu da, chất liệu huyền thoại này là biểu tượng cho sự đẳng cấp, sang trọng và thời thượng. Từ những chiếc túi xách thanh lịch, áo khoác cá tính, giày dép thời trang, cho đến những bộ ghế sofa đẳng cấp. 

Chất liệu da luôn toát lên sức hút khó cưỡng, khẳng định gu thẩm mỹ tinh tế của người sử dụng. Bên cạnh da thật, thị trường hiện nay còn có sự góp mặt của da similida PU - những sản phẩm công nghiệp cũng đang được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Với mức giá rẻ hơn cùng sự đa dạng về kiểu dáng và màu sắc khiến da similida PU trở thành lựa chọn của nhiều người tiêu dùng.

Phân biệt da thật, simili và da PU không phải là điều dễ dàng. Tuy nhiên, bằng cách áp dụng những bí quyết trên, bạn có thể tự tin lựa chọn cho mình những món đồ da ưng ý và chất lượng.

Đôi nét về các loại da

Lựa chọn chất liệu da phù hợp là điều vô cùng quan trọng để sở hữu những sản phẩm thời trang bền đẹp và ưng ý. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn bí quyết "cân" mọi loại da: Da thật, simili và PU.

Da thật

Nhắc đến đồ da, không thể không nhắc đến da thật. Chất liệu huyền thoại này luôn được ưa chuộng bởi vẻ đẹp sang trọng, độ bền bỉ và khả năng "càng cũ càng đẹp". Da thật có những đường vân tự nhiên, không đồng đều, và càng sử dụng lâu, da càng mềm mại và bóng đẹp. Khi sờ vào, da thật mang lại cảm giác ấm áp, êm ái và có mùi hương đặc trưng của da thuộc.

Da Simili

Simili là dòng da tổng hợp có giá thành rẻ nhất trên thị trường, được sử dụng phổ biến trong ngành thời trang và nội thất. Tuy nhiên, đi kèm với mức giá "hạt dẻ" là những hạn chế về chất lượng và độ bền mà người tiêu dùng cần cân nhắc kỹ trước khi lựa chọn.

Do cấu trúc lỏng lẻo với lớp nền mỏng manh, simili có độ bền thấp hơn nhiều so với các loại da khác. Lớp nhựa PVC dễ bị bong tróc sau một thời gian sử dụng, đặc biệt là khi tiếp xúc với môi trường nóng ẩm hoặc ma sát nhiều.

Da PU

Da PU là một lựa chọn thay thế phù hợp cho da thật với giá thành rẻ, đa dạng mẫu mã và độ bền cao. Tuy nhiên, da PU cũng có một số nhược điểm như khả năng "thở" kém và độ mềm mại không bằng da thật. Người tiêu dùng nên cân nhắc kỹ lưỡng nhu cầu sử dụng và khả năng tài chính trước khi lựa chọn da PU.

Da PU được đánh giá là loại da tổng hợp tiềm năng với nhiều ưu điểm vượt trội. Với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, da PU ngày càng được cải tiến để có chất lượng tốt hơn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng.

Cách nhận biết da thật và da tổng hợp

Lựa chọn đồ da chất lượng là điều mà bất kỳ ai yêu thích phong cách thời trang sang trọng, đẳng cấp đều quan tâm. Tuy nhiên, với sự tinh vi của công nghệ sản xuất, việc phân biệt da thật và da giả ngày càng trở nên khó khăn. Dưới đây là những cách nhận biết da thật và da tổng hợp.

Cách 1 : Nhân biết qua mùi

Da thật có mùi ngai ngái đặc trưng của da thuộc, một mùi hương tự nhiên và dễ chịu. Mùi hương này không thể lẫn với bất kỳ loại da giả nào. Ngược lại, da giả thường có mùi nilon hoặc mùi của chất hóa học, giống như mùi nhựa, mùi sơn hoặc xăng thơm.

Cách 2: Làm ướt sản phẩm

Da thật có khả năng thấm nước bởi cấu trúc xốp với các mao mạch nhỏ li ti. Khi nhỏ một vài giọt nước lên bề mặt da, bạn sẽ thấy vệt nước lan rộng ra và dần dần thấm vào da. Quá trình này diễn ra trong vài phút. Ngược lại, da giả được cấu tạo từ các lớp nhựa tổng hợp không có khả năng hấp thu độ ẩm. Do vậy, khi nhỏ nước lên da giả, bạn sẽ thấy nước đọng lại trên bề mặt và không thấm vào da.

Cách 3: Quan sát bằng mắt

Da thật là sản phẩm được làm từ da động vật, trải qua quá trình thuộc da để giữ độ bền và tính thẩm mỹ. Do vậy, bề mặt da thật luôn mang những dấu ấn độc đáo của tự nhiên. Khi nhìn kỹ, bạn sẽ thấy những đường vân da tự nhiên, không đồng đều, cùng những lỗ chân lông nhỏ li ti.

Bề mặt da thật có thể hơi ráp, có những vết lồi lõm, tùy theo kỹ thuật thuộc và gia công mà độ phẳng, mềm mịn sẽ khác nhau. Tuy nhiên, dù được xử lý bằng kỹ thuật nào, da thật vẫn luôn giữ lại dấu vết gồ ghề tương đối, tạo nên sự khác biệt so với da giả.

Cách 4: Hơ thử lửa

Đây là một phương pháp khá phổ biến để phân biệt da thật và da giả. Khi hơ lửa, da thật sẽ bị cháy xém và có mùi khét của hợp chất hữu cơ, giống như mùi thịt nướng. Ngược lại, da giả sẽ vón cục và có mùi khét giống như đốt túi nilon.

Cách 5: Màu sắc của da

Màu sắc là một trong những điểm khác biệt dễ nhận thấy nhất giữa da thật và da giả. Da giả thường có màu sắc tươi sáng, bắt mắt và đa dạng với nhiều gam màu độc đáo. Lý do là vì da giả được sản xuất từ các loại nhựa tổng hợp, có thể dễ dàng nhuộm màu theo ý muốn.

Ngược lại, da thật thường có màu sắc tối hơn, gần gũi với màu sắc tự nhiên của da động vật như nâu, đen, vàng bò... Màu sắc của da thật có thể được nhuộm, nhưng thường không sặc sỡ và óng ánh như da giả.

Cách 6:  Ấn lên bề mặt da

Da thật sở hữu độ đàn hồi cao bởi cấu trúc đặc biệt, đó là sự đan xen giữa các sợi collagen và elastin với nhau, liên kết tạo thành mạng lưới vững chắc. Mạng lưới này có khả năng co giãn khi chịu tác động lực, giúp da đàn hồi tốt. Khi ấn mạnh ngón tay lên bề mặt da thật, bạn sẽ thấy xuất hiện vết lõm xung quanh ngón tay. Khi bỏ tay ra, vết lõm sẽ dần dần biến mất, chứng tỏ khả năng phục hồi nguyên trạng của da.

Ngược lại, da giả được cấu tạo từ các lớp nhựa tổng hợp không có độ đàn hồi. Do vậy, khi ấn mạnh lên da giả, bạn sẽ không thấy xuất hiện vết lõm hoặc vết lõm sẽ không biến mất sau khi bỏ tay ra.

Hoặc là bạn cũng có thể dùng đầu ngón tay tỳ mạnh lên bề mặt da và kéo một đường, bạn sẽ cảm nhận được sự ma sát và độ co giãn nếu đó là da thật. Ngược lại, da tổng hợp thường được làm từ các vật liệu tổng hợp như nhựa PVC hoặc PU, không có cấu trúc xốp như da thật. Khi đó, bạn sẽ cảm thấy da giả trơn trượt, dễ di chuyển và không có độ ma sát cao.

Cách 7: Sau thời gian sử dụng

Da thật là sản phẩm được làm từ da động vật, trải qua quá trình thuộc da để giữ độ bền và tính thẩm mỹ. Theo thời gian, da thật sẽ có sự thay đổi về màu sắc, trở nên bớt tươi và hơi xỉn màu. Nhưng khi càng sử dụng, da thật càng mềm mại, bóng đẹp và mang đậm dấu ấn cá nhân. Đây cũng là một đặc tính mà da tổng hợp khó có thể so bì được với da thật. Bạn cũng có thể dựa vào đặc điểm này để nhận biết da thật hay da tổng hợp.

Da thật hay da tổng hợp: Lựa chọn nào phù hợp?

Lựa chọn chất liệu da phù hợp luôn là bài toán hóc búa đối với nhiều người tiêu dùng. Da thật và da tổng hợp (bao gồm simili và PU) đều có những ưu và nhược điểm riêng, đáp ứng nhu cầu và sở thích khác nhau. Bài viết này sẽ giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt dựa trên phân tích khoa học về đặc điểm của từng loại da.

Da thật - Biểu tượng đẳng cấp:

Da thật nổi tiếng bởi độ bền bỉ, khả năng chống nước tốt và càng sử dụng càng mềm mại, bóng đẹp. Nhờ cấu trúc xốp với các mao mạch li ti, da thật có khả năng "thở", tạo cảm giác thông thoáng và êm ái khi sử dụng. Theo nghiên cứu của Đại học Northampton (Anh), da thật có tuổi thọ trung bình từ 5 đến 10 năm, thậm chí có thể lên đến 20 năm nếu được bảo quản đúng cách.

Tuy nhiên, da thật cũng có một số nhược điểm như:

  • Giá thành cao: Do quy trình sản xuất phức tạp và nguồn nguyên liệu khan hiếm, da thật thường có giá cao hơn nhiều so với da tổng hợp.
  • Yêu cầu bảo quản kỹ lưỡng: Da thật cần được bảo quản trong môi trường khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và các tác nhân hóa học.

Da tổng hợp - Giải pháp tiết kiệm:

Da tổng hợp là lựa chọn thay thế phù hợp cho những ai muốn sở hữu sản phẩm da với giá thành phải chăng. Da simili có khả năng chống nước tốt, dễ lau chùi và có nhiều màu sắc đa dạng. Da PU mềm mại, có độ đàn hồi tốt và khá giống da thật. Tuy nhiên, da tổng hợp cũng có một số hạn chế như:

  • Độ bền thấp hơn da thật: Da tổng hợp dễ bị bong tróc, nứt gãy sau một thời gian sử dụng.
  • Không có khả năng "thở": Do cấu trúc nhân tạo, da tổng hợp không có khả năng "thở" như da thật, do đó có thể gây bí da khi sử dụng.

Lựa chọn nào phù hợp?

Việc lựa chọn da thật hay da tổng hợp phụ thuộc vào nhu cầu và sở thích của mỗi người.

  • Da thật: Phù hợp với những ai yêu thích sự sang trọng, đẳng cấp và mong muốn sở hữu sản phẩm bền đẹp theo thời gian. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý về giá thành cao và yêu cầu bảo quản kỹ lưỡng.
  • Da tổng hợp: Phù hợp với những ai có ngân sách hạn chế và muốn sở hữu sản phẩm da thời trang với nhiều màu sắc đa dạng. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý về độ bền thấp hơn da thật và khả năng gây bí da khi sử dụng.

SƠN TĨNH ĐIỆN Là Gì? Ưu Điểm Của Sơn Tĩnh Điện

15/03/2024
bởi Home Office
Sơn tĩnh điện là gì? Những ưu điểm của nó so với các loại sơn thông thường

Ngày nay, sơn tĩnh điện càng ngày trở nên phổ biến trong đời sống thường ngày của chúng ta. Rất dễ dàng bắt gặp trong các vật liệu, đồ dùng và thiết bị sử dụng phổ thông. Sở sĩ loại sơn này được sử dụng rộng rãi vì chúng có rất nhiều ưu điểm cả về chất lượng lẫn kinh tế. Vậy công nghệ sơn tĩnh điện là gì?

Gỗ tần bì là gì? Ưu điểm, nhược điểm ra sao? Ứng dụng

02/03/2024
bởi Home Office

Tự nhiên luôn ẩn chứa những điều kỳ diệu, ban tặng cho con người những nguyên liệu tuyệt vời để kiến tạo cuộc sống. Trong thế giới nội thất, gỗ tần bì nổi lên như một "ngôi sao sáng", chinh phục những khách hàng tinh tế bởi vẻ đẹp sang trọng, đẳng cấp và sự bền bỉ theo thời gian.

Hãy tưởng tượng một căn phòng được bài trí với những món đồ nội thất làm từ gỗ tần bì. Màu sắc gỗ ấm áp, những đường vân gỗ tinh tế uốn lượn như những dải lụa mềm mại, toát lên vẻ đẹp sang trọng và quý phái. Không gian toát lên sự thanh lịch, nhẹ nhàng nhưng vẫn vô cùng thu hút, khiến bất kỳ ai bước vào cũng phải trầm trồ khen ngợi.

Gỗ tần bì không chỉ đẹp mà còn sở hữu những ưu điểm vượt trội so với các loại gỗ khác. Nhờ độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt, gỗ tần bì đảm bảo độ bền bỉ cho các món đồ nội thất, đồng hành cùng bạn trong suốt nhiều năm tháng. Khả năng chống mối mọt tuyệt vời giúp bạn an tâm sử dụng mà không lo lắng về sự xuống cấp của sản phẩm.

Với những ưu điểm tuyệt vời như vậy, gỗ tần bì ngày càng được ưa chuộng và sử dụng rộng rãi trong ngành nội thất. Bạn có thể bắt gặp gỗ tần bì trong những bộ bàn ghế sang trọng, những chiếc giường ngủ êm ái, những tủ kệ tinh tế hay những sàn gỗ đẳng cấp. Gỗ tần bì phù hợp với mọi phong cách thiết kế, từ cổ điển đến hiện đại, từ đơn giản đến cầu kỳ, mang đến cho bạn sự lựa chọn hoàn hảo để kiến tạo không gian sống mơ ước.

Hãy cùng khám phá những điều kỳ diệu mà gỗ tần bì mang lại trong bài viết này. Chúng tôi sẽ dẫn dắt bạn đi vào thế giới của gỗ tần bì, từ nguồn gốc, đặc điểm, ưu điểm, nhược điểm cho đến các ứng dụng đa dạng trong nội thất. Bên cạnh đó, bạn cũng sẽ được chia sẻ những bí quyết để lựa chọn và sử dụng gỗ tần bì hiệu quả nhất

1. Gỗ tần bì là gỗ gì? Chất lượng ra sao?

Với những ưu điểm vượt trội, gỗ tần bì được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất nội thất cao cấp tại nhiều quốc gia trên thế giới. Các sản phẩm làm từ gỗ tần bì như: bàn ghế, tủ kệ, giường ngủ, sàn gỗ... luôn được đánh giá cao về chất lượng, độ bền và tính thẩm mỹ, góp phần tạo nên đẳng cấp cho không gian sống.

1.1. Nguồn gốc gỗ tần bì

Gỗ tần bì, hay còn gọi là gỗ Ash, là một loại gỗ tự nhiên cao cấp đang ngày càng được ưa chuộng trong thiết kế nội thất. Đây là loại gỗ cao cấp được khai thác từ cây tần bì (tên khoa học: Fraxinus spp.) có nguồn gốc từ Bắc Mỹ và Châu Âu, chủ yếu phân bố ở các khu vực có khí hậu ôn đới. Cây trưởng thành có thể cao từ 20 đến 30 mét, với đường kính thân cây lên đến 1 mét. Tần bì sở hữu tán lá rộng rợp, xanh mát, là biểu tượng cho sự mạnh mẽ và sức sống mãnh liệt.

Gỗ tần bì được khai thác từ những cây tần bì trưởng thành, có tuổi đời từ 40 đến 50 năm. Sau khi khai thác, gỗ được vận chuyển về nhà máy để xử lý qua các công đoạn như: xẻ sấy, tẩm sấy, bào nhẵn, đánh bóng... nhằm đảm bảo chất lượng và độ bền cho sản phẩm.

Gỗ tần bì được nhập khẩu vào Việt Nam từ nhiều quốc gia trên thế giới, chủ yếu là Mỹ, Canada và Châu Âu. Nhờ những ưu điểm vượt trội về chất lượng và tính thẩm mỹ, gỗ tần bì nhanh chóng trở thành một trong những loại gỗ được ưa chuộng nhất trong thiết kế nội thất tại Việt Nam.

Hiện nay, gỗ tần bì được sử dụng rộng rãi để sản xuất nhiều loại nội thất khác nhau như: bàn ghế, tủ kệ, giường ngủ, sàn gỗ... Các sản phẩm nội thất làm từ gỗ tần bì luôn được đánh giá cao về chất lượng, độ bền và tính thẩm mỹ.

1.2. Tính chất vật lý

Nhắc đến gỗ tần bì, người ta thường nghĩ ngay đến một loại gỗ tự nhiên cao cấp với vẻ đẹp tinh tế, sang trọng. Tuy nhiên, ẩn sâu bên trong vẻ đẹp ấy là một sức mạnh nội lực phi thường, khiến gỗ tần bì trở thành lựa chọn hoàn hảo cho những sản phẩm nội thất cần sự bền bỉ và trường tồn theo thời gian.

Gỗ tần bì sở hữu độ cứng cao, thuộc nhóm gỗ IV theo tiêu chuẩn Việt Nam. Nhờ vậy, gỗ có khả năng chịu lực nén, chịu va đập tốt, đảm bảo sự chắc chắn cho các sản phẩm nội thất, dù là những món đồ có trọng lượng lớn như bàn ghế, tủ kệ, giường ngủ... Bên cạnh đó, khả năng chịu uốn tốt giúp gỗ dễ dàng gia công thành các kiểu dáng phức tạp, tạo nên những sản phẩm nội thất độc đáo và tinh tế.

Gỗ tần bì còn được đánh giá là có khả năng chống mối mọt và cong vênh tự nhiên nhờ hàm lượng tannin cao. Nhờ vậy, sản phẩm nội thất làm từ gỗ tần bì có thể giữ được vẻ đẹp nguyên vẹn theo thời gian, bất chấp những tác động tiêu cực từ môi trường.

Tính chất Chỉ tiêu
Khối lượng riêng 640 - 750 kg/m³
Độ cứng Janka: 1360 lbf
Module đàn hồi 10.300 MPa
Độ nén 56 MPa
Độ uốn 82 MPa

1.3. Đánh giá màu sắc và vân gỗ

Gỗ tần bì sở hữu dát gỗ màu vàng nhạt gần như trắng, tạo nên sự tương phản hoàn hảo với tâm gỗ mang gam màu đa dạng từ nâu xám đến nâu nhạt hoặc vàng nhạt sọc nâu. Nổi bật hơn cả là những đường vân gỗ elip đồng tâm độc đáo, uốn lượn như những dải lụa mềm mại, tạo nên một bức tranh nghệ thuật tinh tế và đầy thu hút trên mỗi sản phẩm nội thất.

So với các loại gỗ cao cấp khác như gỗ sồi, gỗ xoan đào hay gỗ hương, vân gỗ tần bì có nét đẹp riêng biệt và không thể trộn lẫn. Những đường vân uốn lượn mềm mại, uyển chuyển tạo cảm giác nhẹ nhàng, thanh thoát cho không gian. Gam màu trung tính từ vàng nhạt đến nâu xám dễ dàng kết hợp với nhiều phong cách nội thất khác nhau, từ hiện đại, tối giản đến cổ điển, sang trọng.

Bên cạnh giá trị thẩm mỹ, vân gỗ tần bì còn mang đến sự bền bỉ và chắc chắn cho sản phẩm nội thất. Gỗ có khả năng chịu lực tốt, chống cong vênh, mối mọt và co ngót hiệu quả, đảm bảo tuổi thọ cao cho các món đồ trong nhà.

Với những ưu điểm vượt trội về thẩm mỹ và chất lượng, gỗ tần bì ngày càng được ưa chuộng trong thiết kế và thi công nội thất. Lựa chọn gỗ tần bì cho ngôi nhà của bạn không chỉ mang đến vẻ đẹp sang trọng, tinh tế mà còn thể hiện đẳng cấp và gu thẩm mỹ tinh tế của gia chủ.

1.4. Gia công gỗ tần bì

Với đặc tính dẻo dai, ít cong vênh, gỗ tần bì dễ dàng được gia công thành các chi tiết nội thất đa dạng, từ những món đồ đơn giản như kệ, tủ cho đến những sản phẩm phức tạp như giường, bàn ghế với kiểu dáng cầu kỳ. Khả năng bám ốc, vít và keo tốt giúp cho các sản phẩm nội thất từ gỗ tần bì có độ bền cao, chắc chắn, đảm bảo tuổi thọ sử dụng lâu dài.

Điểm cộng lớn cho gỗ tần bì chính là khả năng sáng tạo không giới hạn. Vân gỗ tần bì có sự biến hóa đa dạng, từ những đường vân thẳng, đều đặn cho đến những đường vân xoáy độc đáo, tạo nên những tác phẩm nghệ thuật đầy ngẫu hứng. Các nhà thiết kế nội thất có thể thỏa sức sáng tạo, biến tấu với loại gỗ này để tạo ra những sản phẩm nội thất độc đáo, mang đậm dấu ấn cá nhân, đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng.

2. Ưu và nhược điểm của gỗ tần bì

Gỗ tần bì luôn được đánh giá cao bởi những ưu điểm vượt trội so với các loại gỗ tự nhiên khác. Nhắc đến gỗ tần bì, không thể không nhắc đến vẻ đẹp sang trọng, tinh tế với vân gỗ elip đồng tâm độc đáo, cùng gam màu đa dạng từ nâu xám đến nâu nhạt hoặc vàng nhạt sọc nâu. Không chỉ đẹp mắt, gỗ tần bì còn sở hữu độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt, ít cong vênh, nứt nẻ và đặc biệt là khả năng chống mối mọt hiệu quả. Nhờ vậy, nội thất làm từ gỗ tần bì luôn đảm bảo độ bền bỉ, trường tồn theo thời gian, mang đến sự yên tâm cho người sử dụng.

Tuy nhiên, gỗ tần bì cũng có một số nhược điểm cần lưu ý. Gỗ tần bì dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường ẩm ướt, vì vậy cần được xử lý kỹ trước khi sử dụng để đảm bảo độ bền. Việc xử lý gỗ tần bì cũng cần được thực hiện bởi đội ngũ thợ lành nghề, có kinh nghiệm để đảm bảo chất lượng tốt nhất.

Ưu điểm của gỗ tần bì

  • Vẻ đẹp sang trọng: Vân gỗ tần bì có dạng elip đồng tâm độc đáo, tạo nên vẻ đẹp tinh tế và sang trọng cho các sản phẩm nội thất. Gam màu đa dạng từ nâu xám đến nâu nhạt hoặc vàng nhạt sọc nâu giúp gỗ tần bì dễ dàng phối hợp với nhiều phong cách thiết kế khác nhau.
  • Độ bền cao: Gỗ tần bì có độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt, ít cong vênh, nứt nẻ và đặc biệt là khả năng chống mối mọt hiệu quả. Nhờ vậy, nội thất làm từ gỗ tần bì luôn đảm bảo độ bền bỉ, trường tồn theo thời gian.
  • Giá thành hợp lý: So với các loại gỗ tự nhiên cao cấp khác như gỗ sồi, gỗ xoan đào, gỗ hương,... gỗ tần bì có giá thành rẻ hơn nhiều. Đây là một điểm cộng lớn giúp gỗ tần bì trở thành lựa chọn phù hợp với túi tiền của nhiều gia đình.
  • Dễ dàng gia công: Gỗ tần bì có độ dẻo dai tốt, dễ dàng uốn cong bằng hơi nước, thuận lợi cho việc tạo hình và gia công thành các sản phẩm nội thất đa dạng.
  • Tính ứng dụng cao: Gỗ tần bì được sử dụng rộng rãi trong sản xuất nội thất như: giường ngủ, tủ bếp, bàn ghế, sàn nhà,...

Nhược điểm của gỗ tần bì

  • Dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường ẩm ướt: Gỗ tần bì có khả năng hút ẩm cao, vì vậy nếu không được xử lý kỹ trước khi sử dụng, gỗ có thể bị cong vênh, nứt nẻ trong môi trường ẩm ướt.
  • Cần được xử lý kỹ trước khi sử dụng: Để đảm bảo độ bền và tuổi thọ của sản phẩm, gỗ tần bì cần được tẩm sấy và sơn PU kỹ lưỡng trước khi sử dụng.
  • Có thể bị phai màu theo thời gian: Nếu không được bảo quản đúng cách, gỗ tần bì có thể bị phai màu theo thời gian, đặc biệt là khi tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.
  • Nguồn gốc xuất xứ: Gỗ tần bì chủ yếu được nhập khẩu từ Bắc Mỹ và Châu Âu, do vậy giá thành có thể bị ảnh hưởng bởi tỷ giá hối đoái.

3. Các loại gỗ tần bì

Gỗ tần bì (Ash) là một loại gỗ tự nhiên được ưa chuộng trong ngành nội thất bởi vẻ đẹp độc đáo, độ bền cao và khả năng ứng dụng đa dạng. Tuy nhiên, trên thị trường hiện nay có nhiều loại gỗ tần bì khác nhau, khiến người tiêu dùng hoang mang không biết nên lựa chọn loại nào phù hợp. Đây là nhóm gỗ đa dạng với gần 60 loài khác nhau, phân bố rộng khắp Bắc Mỹ, châu Âu và châu Á. Dưới đây là một số loại gỗ tần bì phổ biến.

3.1. Gỗ tần bì trắng (White Ash)

Đây là loại gỗ tần bì phổ biến và được sử dụng rộng rãi nhất. Gỗ tần bì trắng có tên khoa học là Fraxinus Americana, phân bố chủ yếu ở Đông Bắc Mỹ và Canada. Cây tần bì trắng trưởng thành cao hơn 30m, đường kính thân cây gần 1m. Gỗ có màu trắng kem sáng đến vàng nhạt ở dát gỗ, tâm gỗ có màu nâu nhạt. Chất gỗ cứng, dẻo dai và có độ đàn hồi tốt.

Ứng dụng: Gỗ tần bì trắng được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất đồ nội thất cao cấp như tủ, bàn ghế, giường ngủ, sàn gỗ... Nhờ độ dẻo dai và khả năng chịu lực tốt, gỗ tần bì trắng cũng được sử dụng để chế tạo các dụng cụ thể thao như gậy bóng chày, vợt tennis...

3.2. Gỗ tần bì đen (Black Ash)

Gỗ tần bì đen có tên khoa học là Fraxinus nigra, phân bố chủ yếu ở Đông Bắc Hoa Kỳ và Đông Canada. Cây tần bì đen trưởng thành cao từ 15 - 20m, đường kính thân cây từ 30 - 60cm. Gỗ có màu nâu sẫm, vân gỗ dày và đẹp mắt. Tuy nhiên, gỗ tần bì đen dễ bị mối mọt tấn công hơn so với các loại gỗ tần bì khác.

Ứng dụng: Gỗ tần bì đen thường được sử dụng để làm ván sàn, hộp đựng đồ, gậy bóng chày... Nhờ màu sắc sang trọng và vân gỗ độc đáo, gỗ tần bì đen cũng được sử dụng để làm đồ nội thất cao cấp.

3.3. Gỗ tần bì xanh (Green Ash)

Gỗ tần bì xanh có tên khoa học là Fraxinus pennsylvanica, phân bố chủ yếu ở Đông Bắc và Trung Bắc Mỹ. Cây tần bì xanh trưởng thành cao từ 15 - 20m, là cây tán rộng ưa sáng. Gỗ có màu vàng nhạt, vân gỗ thẳng và mịn. Gỗ tần bì xanh có khả năng chống mối mọt tốt hơn so với gỗ tần bì đen.

Ứng dụng: Gỗ tần bì xanh thường được sử dụng để làm ván sàn, cầu thang, cửa sổ... Nhờ khả năng chịu nước tốt, gỗ tần bì xanh cũng được sử dụng để làm đồ nội thất ngoài trời.

3.4. Gỗ tần bì Oregon (Oregon Ash)

Gỗ tần bì Oregon có tên khoa học là Fraxinus Latifolia, phân bố chủ yếu ở Tây Bắc Mỹ. Cây tần bì Oregon trưởng thành cao từ 20 - 25m, đường kính thân cây từ 0,3 - 1m. Gỗ có màu nâu nhạt, vân gỗ thẳng và to. Gỗ tần bì Oregon có độ bền cao, khả năng chịu va đập tốt và ít bị cong vênh.

Ứng dụng: Gỗ tần bì Oregon thường được sử dụng để làm đồ nội thất cao cấp, pallet, tấm veneer... Nhờ khả năng chống thấm nước tốt, gỗ tần bì Oregon cũng được sử dụng để làm sàn gỗ ngoài trời.

3.5. Gỗ tần bì Pumpkin (Pumpkin Ash)

Gỗ tần bì Pumpkin có tên khoa học là Fraxinus profunda, phân bố chủ yếu ở Đông Bắc Mỹ. Cây tần bì Pumpkin trưởng thành cao từ 15 - 20m, đường kính thân cây từ 0,6 - 1m. Gỗ có màu nâu sẫm, vân gỗ to và đẹp mắt. Gỗ tần bì Pumpkin có độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt và ít bị mối mọt tấn công.

Ứng dụng: Gỗ tần bì Pumpkin thường được sử dụng để làm sàn gỗ, cầu thang,...

3.6. Gỗ tần bì Tamo (Tamo Ash)

Gỗ tần bì Tamo còn được gọi là Manchurian Ash hay Japanese Ash. Loại gỗ này phân bố chủ yếu ở khu vực Bắc Á như Nhật Bản, Hàn Quốc, Nga và Trung Quốc. Cây tần bì Tamo trưởng thành cao từ 20 - 30m, đường kính thân cây từ 30 - 60cm. Gỗ có màu nâu nhạt, vân gỗ đẹp mắt với những đường xoáy độc đáo. Gỗ tần bì Tamo có độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt và ít bị cong vênh.

Ứng dụng: Gỗ tần bì Tamo được sử dụng để làm đồ nội thất cao cấp, nhạc cụ, đồ thủ công mỹ nghệ... Nhờ vẻ đẹp độc đáo và vân gỗ ấn tượng, gỗ tần bì Tamo được đánh giá cao bởi những người yêu gỗ.

4. So sánh gỗ tần bì với một số loại gỗ phổ biến khác

Loại gỗ Nhóm gỗ Màu sắc và vân gỗ Độ cứng Chịu lực Khả năng phai màu Ứng dụng Mức giá (triệu/m3)
Gỗ sồi IV Nâu vàng, vân gỗ sọc Cứng Cao Thấp Nội thất cao cấp, sàn gỗ 25 - 40
Gỗ óc chó I Nâu socola, vân gỗ cuộn xoáy Cứng Rất cao Thấp Nội thất cao cấp, sàn gỗ 40 - 60
Gỗ xoan đào II Vàng nâu, vân gỗ mịn Trung bình Trung bình Cao Nội thất, cửa gỗ 15 - 20
Gỗ hương đá I Nâu đỏ, vân gỗ đẹp mắt Cứng Cao Thấp Nội thất cao cấp, tượng gỗ 30 - 50
Gỗ căm xe II Nâu đỏ, vân gỗ đen Cứng Rất cao Thấp Cầu thang, sàn gỗ 20 - 30
Gỗ gụ I Nâu đỏ, vân gỗ mịn Cứng Cao Thấp Nội thất cao cấp, tượng gỗ 35 - 55
Gỗ tần bì II Vàng nhạt, vân gỗ to Trung bình Cao Trung bình Nội thất, sàn gỗ 12 - 18
Gỗ thông V Vàng sáng, vân gỗ mịn Mềm Trung bình Cao Nội thất, pallet 8 - 12
Gỗ cao su VI Vàng kem, vân gỗ đẹp mắt Trung bình Trung bình Trung bình Nội thất, pallet 6 - 10
Gỗ tràm VI Vàng nhạt, vân gỗ thẳng Mềm Thấp Cao Pallet, đóng tàu thuyền 4 - 6

 

Lưu ý: Bảng so sánh này chỉ mang tính chất tham khảo, giá cả có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chất lượng gỗ.

4. Ứng dụng

Với những ưu điểm vượt trội, gỗ tần bì được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất nội thất như: giường, tủ, bàn ghế, kệ tivi, vách ngăn,… Gỗ tần bì cũng được sử dụng để làm sàn gỗ, cầu thang, ốp tường,… mang đến sự sang trọng và đẳng cấp cho mọi không gian.

 

Gỗ tần bì là một lựa chọn hoàn hảo cho những ai yêu thích vẻ đẹp sang trọng, đẳng cấp và sự bền bỉ theo thời gian. Hãy để gỗ tần bì tô điểm cho không gian sống của bạn, mang đến sự ấm áp, tinh tế và đẳng cấp.

Da Nappa là da gì? Tại sao lại được xem là dòng da cao cấp

29/12/2023
bởi Home Office

Bạn đang tìm hiểu về da nappa, một loại da cao cấp được sử dụng phổ biến trên các sản phẩm cao cấp như thời trang và nội thất? Nếu bạn đang tìm hiểu về da nappa, thì bài viết này là dành cho bạn.

Da nappa được biết tới là một loại da đặc biệt, được xử lý dựa trên quy trình tự nhiên để giữ lại độ mềm mại và mịn màng tự nhiên. Da nappa có khả năng chống thấm nước, chống xước và chống bám bẩn tốt, mang lại vẻ đẹp sang trọng và tinh tế cho không gian sống.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về da nappa: từ nguồn gốc, đặc điểm, cách nhạn viết cho đến ứng dụng trong nội thất.

I - Da Nappa là da gì?

1 - Nguồn gốc của da Nappa

Vào thế kỷ 19, một người thợ thuộc da người Đức tên là Emanuel Manasse đã phát triển một phương pháp thuộc da đặc biệt, giúp tạo nên ra một da mềm mại, bền bỉ và sang trọng chưa từng có. Phương pháp này nhanh chóng được nhiều chuyên gia thuộc da trên thế giới học hỏi và áp dụng nó một cách rộng rãi.

Sở dĩ chất liệu này được gọi là da Nappa là bởi nó xuất phát từ thung lũng Napa ở California. Và tên gọi da Nappa thực chất chỉ là thuật ngữ dùng chung trong ngành công nghiệp thuộc da, nó dùng để chỉ về một loại da cao cấp có đặc điểm: mềm mại, mịn màng, sang trọng và bền bỉ. Như vậy da Nappa không phải là một loại ra riêng biệt nào cả.

Không giống như những dòng da thông dụng khác, da Nappa không được xử lý qua chà nhám, đánh bóng hoặc mài mòn bớt để loại bỏ các khuyết điểm trên da, mà nó được để nguyên vẹn trước khi đưa đi thuộc da, tạo ra thành phẩm như các loại da khác. Da Nappa được xử lý theo phương pháp thủ công truyền thống, không sử dụng hóa chất tẩy rửa mạnh. Nhờ đó lớp da Nappa giữ được nét đẹp tự nhiên, không dễ bị trộn lẫn với các dòng da thông thường khác.

Da Nappa là da cao cấp chất lượng

Loại da này thường không được mài nhẵn hay đánh bóng ở bề mặt như các loại da khác mà chỉ cạo sạch lớp lông bên ngoài và tẩy đi lớp bụi bẩn còn phần da bên trong vẫn giữ nguyên để giữ lại độ tự nhiên cho da. Chính vì thế loại da này thường có độ bền và cấu trúc chắc bền.

2 - Đặc tính của Da Nappa

2.1 - Độ mềm mại và mịn màng

Da Nappa không hề cứng hay thô ráp, mà ngược lại, nó rất mượt mà và dễ chịu.  Khi chạm vào da Nappa, bạn sẽ cảm nhận được sự mềm mại, mịn màng và êm ái như đang chạm vào một đám mây. Tính chất này có được là nhờ vào quá trình thuộc da đặc biệt trong quá trình tạo ra da Nappa. 

Quá trình này giúp loại bỏ các tạp chất và chất béo trên da, đồng thời làm mềm và tăng độ đàn hồi của da. Nhờ đó, Da Nappa có được độ mềm mại và mịn màng tuyệt vời. Bên cạnh đó, do là da Nappa được làm từ da của những con vật còn non như là con bê, cừu non hoặc dê non. Da của những con vật này vốn đã mềm mại tự nhiên, nên sau khi thuộc da, chúng sẽ có độ mềm mại và mịn màng vượt trội.

Chính nhờ đặc tính độ mềm mại và mịn màng mà da Nappa được coi là một loại da cao cấp, sang trọng và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm thời trang, nội thất và phụ kiện. 

Tất nhiên, độ mềm mại của da còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác, chẳng hạn như độ dày của da, phương pháp thuộc da và cách chăm sóc da. Nhìn chung, da Nappa là một loại da mềm mại và mịn màng vượt trội so với nhiều loại da khác. Nếu bạn muốn trải nghiệm ghế da Nappa có thể ghé showroom của HomeOffice để ngồi thử dòng ghế da Nappa này.

2.2 - Độ bền bỉ cao

Da Nappa được làm từ da của những con vật trẻ, da của những con vật này vốn đã dày và chắc. Da của động vật trẻ có cấu trúc sợi collagen chặt chẽ hơn, giúp da có độ bền cao hơn. Ngoài ra, quá trình thuộc da cũng giúp tăng cường độ bền của da bằng cách loại bỏ các tạp chất và chất béo, đồng thời tăng cường độ đàn hồi của da.

Quá trình thuộc da đặc biệt giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da có khả năng chống lại các tác nhân gây hại từ bên ngoài, chẳng hạn như ma sát, va đập, thời tiết khắc nghiệt. Tuy nhiên, da Nappa cần được chăm sóc đúng cách để giữ được độ bền bỉ. Bạn nên bảo quan da theo đúng cách mà nhà sản xuất hướng dẫn để giúp da bền bỉ theo thời gian.

2.3 - Thân thiện với làn da

Da Nappa vốn dĩ là có cấu trúc lỗ chân lông nhỏ, đồng đều, giúp cho da luôn có độ thông thoáng và thấm hút tốt, nhờ đó mà da Nappa không bị bí bách, khó chịu khi ngồi lâu. Bên cạnh đó, quá trình thuộc da của da Nappa hoàn toàn không sử dụng các loại hoa chất độc hại, gây kích ứng lên da. 

Thông thường, da Nappa được thuộc da bằng các phương pháp tự nhiên, sử dụng các loại thảo mộc và khoáng chất. Các chất chống khuẩn được sử dụng để xử lý cho da Nappa cũng là các loại hợp chất có nguồn gốc tự nhiên, không gây hại cho sức khỏe. Nhờ đó, da Nappa có khả năng chống lại sự xâm nhập của vi khuẩn, giúp bảo vệ làn da khỏi các tác nhân gây hại.

Tuy nhiên, bạn cũng cần lưu ý rằng, dù da Nappa đã được xử lý bằng chất chống khuẩn vẫn có thể bị nhiễm khuẩn nếu không được vệ sinh đúng cách thì nó cũng vẫn có nguy cơ bị nhiễm khuẩn. Bạn nên vệ sinh da Nappa thường xuyên bằng khăn mềm ẩm và hạn chế để da Nappa thường xuyên tiếp xúc với các chất bẩn.

2.4 - Tính thẩm mỹ cao

Xu hướng sử dụng da Nappa ngày càng tăng cao, đặc biệt là trong sản xuất các sản phẩm thời trang cao cấp và nội thất. Điều này là do nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về các sản phẩm cao cấp, có tính thẩm mỹ, bền bỉ và sang trọng.

Da Nappa được coi là một loại da cao cấp có độ mềm mại, mịn màng tuyệt vời giúp tạo cảm  giác êm ái và dễ chịu khi chạm vào. Bên cạnh đó, được nhiều người đánh giá rất cao về tính thẩm mỹ, bởi da Nappa có màu sắc tự nhiên, không cần phải xử lý quá cầu kỳ mà vẫn mang lại vẻ đẹp chân thực và sang trọng. Tuy nhiên, da Nappa lại có giá thành cao hơn so với các loại da khác.

Da Nappa có chất lượng rất tốt

Da Nappa được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các sản phẩm thời trang, nội thất và ô tô cao cấp. Trong thời trang, da Nappa được sử dụng để làm giày dép, túi xách, thắt lưng, ví da,... Trong nội thất, da Nappa được sử dụng để bọc ghế sofa, ghế ô tô, ghế văn phòng, ghế giám đốc, ghế lãnh đạo,...

2.5 - Da sẽ càng đẹp và bóng mịn hơn theo thời gian

Da Nappa có khả năng tự phát triển lớp patina theo thời gian sử dụng. Lớp patina này là lớp phủ bóng tự nhiên được hình thành do sự tác động của các yếu tố môi trường như ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm,... và quá trình sử dụng của con người. Lớp patina này có thể khiến da Nappa trở nên bóng mịn hơn, có màu sắc đậm hơn và mang vẻ đẹp cổ điển, sang trọng.

Tuy nhiên, lớp patina này không hoàn toàn tự phát triển mà cần có sự tác động của các yếu tố bên ngoài. Ví dụ, ánh sáng mặt trời sẽ giúp da Nappa trở nên bóng mịn hơn, nhưng nếu tiếp xúc quá lâu với ánh nắng mặt trời thì da Nappa có thể bị phai màu hoặc nứt nẻ. Nhiệt độ cao cũng có thể khiến da Nappa bị khô, cứng và dễ nứt nẻ. Độ ẩm cao cũng có thể khiến da Nappa bị nấm mốc và hư hỏng.

Vì vậy, để da Nappa phát triển lớp patina tự nhiên một cách đẹp và bền lâu, cần chú ý bảo quản da đúng cách, tránh để da tiếp xúc với các tác nhân gây hại như ánh nắng mặt trời, nhiệt độ cao, độ ẩm cao,...

Ngoài ra, da Nappa cũng có thể được xử lý thủ công để tạo lớp patina theo ý muốn. Cách xử lý này có thể giúp da Nappa nhanh chóng có được lớp patina đẹp và bóng mịn, nhưng cũng có thể khiến da Nappa bị mất đi vẻ đẹp tự nhiên.

3 - Cách nhận biết Da Nappa thật và giả

3.1 - Cảm quan bên ngoài

Da Nappa thật thường có lỗ chân lông nhỏ, đều nhau. Da giả thường có lỗ chân lông to và không đều.  Về màu sắc, thì da Nappa thật sẽ có trông rất tự nhiên, không quá sáng hoặc quá tối, cũng không tạo cảm giác giả như những loại giả da,  thường trông sặc sỡ hơn.

 

Nếu quan sát kỹ bạn sẽ nhận thấy Da Nappa thật thường có màu sắc trầm, tự nhiên  có màu sắc đồng đều, không có các đốm màu hoặc vệt màu. Trái lại, da giả Nappa sẽ không tạo cảm giác thật được như vậy.

3.2 - Chạm tay thực tế

Bạn có thể cảm nhận được điều này bằng cách sờ vào da. Da Nappa thật có độ mềm mại, mịn màng tuyệt vời, không sần sùi, thô ráp, nên khi chạm tay vào bạn sẽ có cảm giác êm ái và dễ chịu. Da Nappa giả thường có bề mặt sần sùi, thô ráp, không mịn màng. 

Bên cạnh đó, hãy chú ý tới độ đàn hồi của da nappa bằng cách ấn nhẹ vào da. Da Nappa thật sẽ có độ đàn hồi tốt, không bị nhăn nheo khi ấn nhẹ. Da Nappa giả thường có độ đàn hồi kém hơn, dễ bị nhăn nheo khi ấn nhẹ.

3.3 - Kiểm tra mặt dưới

Nếu được bạn có thể lạt mặt dưới để kiểm tra chất lượng của da. Thông thường, da Nappa thật sẽ có các sợi xơ da đan xen nhau rõ nét, có thể nhìn thấy bằng mắt thường. Còn các loại da Nappa giả sẽ có các sợi xơ da thưa và nhẵn, khó nhìn thấy bằng mắt thường.

3.4 - Kiểm tra bằng mùi

Mùi của da Nappa thật có thể được mô tả như một mùi ngai ngái, hơi chua nhẹ, đặc trưng của da động vật. Mùi này thường được so sánh với mùi của giấy cũ hoặc mùi của đất ẩm. Mùi của da Nappa thật thường rõ nét hơn ở mặt dưới da. 

Tuy nhiên, cách kiểm tra bằng mùi này không phải lúc nào cũng chính xác, bởi một số loại da giả hiện nay cũng được xử lý để có mùi ngai ngái giống da thật. Do đó, bạn cần kết hợp với các cách kiểm tra khác để có thể xác định chính xác da Nappa thật và giả.

II - Ứng dụng của Da Nappa

Da Nappa được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

1 - Nội thất: Ghế sofa, bọc ghế ô tô, đồ trang trí nội thất.

ghế sofa được bọc da nappa

2 - Thời trang: Túi xách, ví, dây thắt lưng, giày dép cao cấp.

3 - Phụ kiện khác: Găng tay, dây đeo đồng hồ, ốp điện thoại.

III - Hướng dẫn bảo quản da Nappa

1 - Vệ sinh da nappa đúng cách

Để vệ sinh da nappa, bạn cần lưu ý những điều sau:

  • Không sử dụng nước hoặc các chất tẩy rửa mạnh để vệ sinh da nappa.
  • Sử dụng khăn mềm, sạch để lau bụi bẩn trên bề mặt da nappa.
  • Nếu da nappa bị dính bẩn, bạn có thể sử dụng dung dịch vệ sinh da chuyên dụng để làm sạch.

2 - Cách dưỡng da nappa

Để dưỡng da nappa, bạn cần lưu ý những điều sau:

  • Sử dụng kem dưỡng da chuyên dụng cho da nappa.
  • Thoa kem dưỡng da đều lên bề mặt da nappa.
  • Để kem dưỡng da thẩm thấu vào da nappa trong khoảng 30 phút.

3 - Cách bảo quản da nappa khi không sử dụng

Để bảo quản da nappa khi không sử dụng, bạn cần lưu ý những điều sau:

  • Bảo quản da nappa ở nơi khô ráo, thoáng mát.
  • Tránh để da nappa tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời hoặc nguồn nhiệt.
  • Nếu da nappa bị ướt, bạn cần lau khô ngay lập tức.
  • Không nên để da nappa tiếp xúc với các vật sắc nhọn, Các chất hóa học
  • Không nên để da nappa bị nén quá chặt, có thể làm biến dạng da.

Lời kết

Da Nappa không chỉ là một loại da, mà còn là biểu tượng của sự sang trọng, tinh tế và chất lượng. Với những đặc tính vượt trội và ứng dụng đa dạng, Da Nappa chắc chắn sẽ tiếp tục là lựa chọn hàng đầu cho những ai yêu thích vẻ đẹp và sự bền bỉ. Đầu tư vào một sản phẩm từ Da Nappa không chỉ là sở hữu một món đồ thời trang, mà còn là đầu tư cho trải nghiệm sang trọng và sự chăm sóc bản thân tinh tế.

Veneer là gì? Những ưu nhược điểm mà bạn nên biết

01/12/2023
bởi Home Office
Veneer là gì? Những ưu nhược điểm mà bạn nên biết

Veneer là một trong những sáng kiến tuyệt vời trong giới trang trí nội thất, nó không những mang lại sự sang trọng, tinh tế mà còn giúp người yêu nội thất có thể trải nghiệm vẻ đẹp tự nhiên từ vật liệu gỗ mà không cần phải tốn quá nhiều chi phí.

Veneer gỗ ngày càng trở nên quan trọng trong giới trang trí nội thất ngày nay, nó được xem là một loại vật liệu trọng yếu không thể thiếu trong các không gian nội thất hiện đại. Veneer gỗ là sự kết hợp hoàn hảo giữa vẻ đẹp tự nhiên của gỗ và tính bền vững của vật liệu hiện đại, veneer gỗ mang đến một góc nhìn mới mẻ và đẳng cấp cho không gian sống.

Xu hướng nội thất đương đại không bỏ hẳn các chất liệu từ thiên nhiên, mà người ta hướng tới việc sử dụng chúng một cách bền vững và lâu dài, nhưng vẫn đảm bảo có tính kết nối giữa thiên nhiên và công nghệ với nhau. Veneer gỗ quá hoàn hảo khi có thể đáp ứng tốt các nhu cầu này khi mà nó sở hữu bề mặt vân gỗ tự nhiên, màu sắc ấm cúng và đồng thời cũng rất sang trọng và hiện đại.

Sử dụng veneer gỗ giúp giảm thiểu việc sử dụng gỗ nguyên khối, giúp bảo vệ các nguồn tài nguyên tự nhiên và giảm thiểu tác động môi trường. Đồng thời, veneer gỗ cũng có khả năng tái chế và sử dụng lại, tạo ra một chu kỳ bền vững trong ngành trang trí nội thất.

Veneer gỗ có thể được sử dụng để tạo ra những tấm nền độc đáo cho các bức tường, tủ, bàn, ghế và các sản phẩm nội thất khác. Bề mặt veneer gỗ mang lại một cảm giác ấm áp, gần gũi và đồng thời tôn lên vẻ đẹp tự nhiên của từng loại gỗ. Các sọc gỗ, màu sắc và hoa văn độc đáo của veneer gỗ tạo ra một thiết kế độc đáo và cá nhân hóa không gian. Trong bài viết này, HomeOffice sẽ giúp bạn tìm hiểu về loại vật liệu mang tính thời đại này.

I - Veneer là gì?

1 - Khái niệm

Veneer gỗ là một vật liệu trang trí nội thất được tạo ra từ các tấm gỗ mỏng, có độ dày thường chỉ từ 0,3mm đến 0,6 mm và thường không vượt quá 3,0 mm. Những tấm gỗ này được dát mỏng từ thân cây những loại gỗ tự nhiên, bao gồm cả gỗ cứng và gỗ mềm, sau đó những tấm gỗ mỏng này được dán lên bề mặt của các vật liệu cơ bản khác như gỗ nguyên khối, ván ép plywood, MDF (Medium Density Fiberboard), hoặc vật liệu cốt liệu khác.

Veneer gỗ là gì

Quá trình sản xuất veneer gỗ thường bắt đầu bằng việc cắt gỗ thành những tấm mỏng bằng cách sử dụng các công nghệ dát gỗ hiện đại. Sau đó, những tấm veneer gỗ này được dán lên bề mặt khác nhau thông qua các quy trình dán bằng keo hoặc áp lực cơ học. Quá trình này đảm bảo rằng veneer gỗ kết dính chặt chẽ và không bị bong tróc hay biến dạng.

Phương pháp khai thác veneer

Veneer gỗ có thể có nhiều loại hoa văn, màu sắc và đặc tính tùy thuộc vào loại gỗ và quy trình sản xuất. Các loại gỗ thông thường được sử dụng cho veneer gỗ bao gồm gỗ sồi, gỗ gụ, gỗ hồng đào, gỗ tần bì, và gỗ tràm. Mỗi loại gỗ mang trong mình một vẻ đẹp và đặc tính riêng, từ sọc gỗ đậm đến những màu sắc tự nhiên nhẹ nhàng.

2 - Đặc tính

Vẻ đẹp tự nhiên: Veneer gỗ mang trong mình vẻ đẹp tự nhiên của gỗ nguyên khối. Mỗi tấm veneer gỗ có một hoa văn và sắc thái màu sắc riêng, tạo ra những bề mặt độc đáo và đẹp mắt. Veneer có màu sắc và vân gỗ tự nhiên, mang lại vẻ đẹp sang trọng và tinh tế cho các sản phẩm nội thất.

Đa dạng hoa văn: Veneer gỗ có thể được sản xuất từ nhiều loại gỗ khác nhau như gỗ sồi, gỗ gụ, gỗ hồng đào, gỗ tần bì, và gỗ tràm. Mỗi loại gỗ mang lại những đặc điểm riêng biệt về sọc gỗ, màu sắc và độ cứng.

Tính linh hoạt trong thiết kế: Veneer gỗ có thể được uốn cong, uốn lượn và cắt thành các hình dạng phức tạp, cho phép tạo ra những thiết kế độc đáo và sáng tạo. Điều này mở ra nhiều khả năng sáng tạo trong trang trí nội thất.

Bề mặt mịn màng: Veneer gỗ thường có bề mặt mịn màng và nhẵn, tạo cảm giác thoải mái khi chạm tay. Điều này làm tăng tính thẩm mỹ và sự sang trọng của sản phẩm nội thất.

Độ bền cao: Dù có độ dày mỏng, veneer gỗ vẫn có độ bền cao. Nó chịu được mài mòn, chống trầy xước và không bị biến dạng dễ dàng. Điều này đảm bảo rằng veneer gỗ có thể kéo dài tuổi thọ của sản phẩm nội thất. Veneer được sản xuất từ gỗ tự nhiên, có độ bền cao, chống cong vênh, mối mọt, và chịu lực tốt.

Tính bền vững: Sử dụng veneer gỗ giúp giảm sử dụng gỗ nguyên khối, giúp bảo vệ các nguồn tài nguyên tự nhiên. Ngoài ra, veneer gỗ có khả năng tái chế và sử dụng lại, tạo ra một chu kỳ bền vững trong ngành trang trí nội thất.

Khả năng thích ứng với nhiều phong cách: Veneer gỗ có thể được áp dụng trong nhiều phong cách thiết kế nội thất, từ truyền thống đến hiện đại. Khả năng thích ứng này giúp veneer gỗ trở thành một lựa chọn linh hoạt và phổ biến trong trang trí nội thất.

Giá thành hợp lý: Veneer có giá thành hợp lý hơn so với gỗ tự nhiên nguyên khối.

3 - Phân loại veneer

Theo loại gỗ: Veneer được phân loại theo loại gỗ nguyên liệu, bao gồm veneer gỗ cứng, veneer gỗ mềm, và veneer gỗ công nghiệp.

Theo độ dày: Veneer được phân loại theo độ dày, bao gồm veneer mỏng (0.3mm-0.6mm), veneer trung bình (0.7mm-1mm), và veneer dày (1.1mm-3mm).

Theo phương pháp sản xuất: Veneer được phân loại theo phương pháp sản xuất, bao gồm veneer lạng thủ công, veneer lạng máy, và veneer lạng siêu mỏng.

4 - Ưu, nhược điểm

Ưu điểm của veneer gỗ

  • Vẻ đẹp tự nhiên: Veneer gỗ mang lại vẻ đẹp tự nhiên của gỗ nguyên khối với các hoa văn, sọc gỗ và màu sắc độc đáo. Nó tạo ra một bề mặt ấm cúng và tự nhiên cho không gian nội thất.
  • Linh hoạt trong thiết kế: Veneer gỗ có thể uốn cong, uốn lượn, và cắt thành các hình dạng phức tạp, cho phép tạo ra các thiết kế độc đáo và sáng tạo. Nó có khả năng thích ứng với nhiều phong cách trang trí nội thất.
  • Tiết kiệm tài nguyên gỗ: Sử dụng veneer gỗ giúp giảm sử dụng gỗ nguyên khối, bảo vệ các nguồn tài nguyên tự nhiên và giảm tác động đến môi trường.
  • Bền và ổn định: Mặc dù có độ dày mỏng, veneer gỗ vẫn có độ bền cao và không bị biến dạng dễ dàng. Nó chịu được mài mòn và chống trầy xước.
  • Khả năng tái chế: Veneer gỗ có thể tái chế và sử dụng lại, tạo ra một chu kỳ bền vững trong ngành trang trí nội thất.

Nhược điểm của veneer gỗ

  • Nhạy cảm với độ ẩm: Veneer gỗ có thể bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi độ ẩm trong môi trường. Khi tiếp xúc với độ ẩm cao, nó có thể bị cong hoặc bong tróc.
  • Giới hạn độ dày: Veneer gỗ có độ dày giới hạn từ 0,6 đến 6 mm. Điều này giới hạn khả năng sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ dày lớn hoặc khả năng chịu lực cao.
  • Giá thành: So với các vật liệu trang trí khác, veneer gỗ có thể có giá thành cao hơn. Các loại gỗ quý và quá trình sản xuất chất lượng cao có thể làm tăng giá thành.
  • Khả năng sửa chữa hạn chế: Trong trường hợp bị hư hỏng hoặc trầy xước, sửa chữa veneer gỗ có thể khó và phức tạp hơn so với gỗ nguyên khối.

II - Ứng dụng của veneer

Veneer được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm:

  • Sản xuất đồ nội thất: Veneer được sử dụng để sản xuất các sản phẩm nội thất như bàn, ghế, tủ, giường,...
  • Trang trí nội thất: Veneer được sử dụng để trang trí nội thất như ốp tường, ốp trần, sàn nhà,...
  • Các ứng dụng khác: Veneer được sử dụng trong các ứng dụng khác như sản xuất hộp đựng, đồ thủ công mỹ nghệ,...

III - Những lưu ý khi sử dụng veneer

Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trực tiếp: Ánh nắng mặt trời có thể làm thay đổi màu sắc và làm mờ veneer gỗ. Hãy tránh đặt đồ nội thất chứa veneer gỗ gần cửa sổ hoặc trong những khu vực tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.

Tránh độ ẩm và nước: Veneer gỗ nhạy cảm với độ ẩm và nước. Tránh để veneer gỗ tiếp xúc trực tiếp với nước hoặc chất lỏng. Vệ sinh bề mặt veneer gỗ bằng một khăn ẩm nhẹ và khô ngay sau đó.

Tránh va đập và trầy xước: Hãy tránh va đập mạnh vào bề mặt veneer gỗ để tránh gây trầy xước hoặc hư hỏng. Sử dụng các miếng lót, khăn trải hoặc nệm bảo vệ khi đặt đồ vật trên bề mặt veneer gỗ.

Sử dụng chất tẩy rửa phù hợp: Khi làm vệ sinh veneer gỗ, hãy sử dụng sản phẩm tẩy rửa không chứa các chất tẩy mạnh hoặc chất tẩy có thể gây hại cho bề mặt veneer. Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng sản phẩm và thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Bảo quản đúng cách: Khi không sử dụng, hãy bảo quản veneer gỗ ở một nơi khô ráo và thoáng mát để tránh ảnh hưởng của độ ẩm và nhiệt độ.

Kiểm tra định kỳ: Hãy kiểm tra veneer gỗ định kỳ để phát hiện sớm bất kỳ hư hỏng nào như trầy xước, bong tróc hoặc biến dạng. Nếu phát hiện vấn đề, hãy tiến hành sửa chữa hoặc thay thế bề mặt veneer bị hư hỏng.

IV - Quy trình sản xuất veneer

  • Khẳng định lại giá trị của veneer: Veneer là vật liệu trang trí nội thất cao cấp, mang lại vẻ đẹp sang trọng và tinh tế cho các sản phẩm nội thất.
  • Nêu hướng phát triển của veneer trong tương lai: Veneer được dự đoán sẽ tiếp tục phát triển trong tương lai, do những ưu điểm vượt trội của nó.

Vải Bouclé là gì? Tìm hiểu về vải bouclé

28/11/2023
bởi Home Office

Được mệnh danh là loại vải cao cấp dành cho giới thượng lưu, vải Bouclé đem đến cho người dùng cảm giác được xoa dịu và thư giãn, và còn được xem là biểu tượng cho sự sang trọng và thời thượng trong giới thời trang. Một loại vải thời thường được ưu thích và lựa chọn.

Chất liệu là một trong những yếu tố quan trọng để hoàn thiện một sản phẩm sofa chất lượng, và "Bouclé" chính là loại vật liệu có thể làm bạn hài lòng ngay cái chạm tay đầu tiên. Boucle không chỉ là một loại vải, mà đằng sau nó còn là một câu chuyện đan xen giữa truyền thống và hiện đại. Nếu bạn đang tìm hiểu về loại vải độc đáo và thời trang này, hãy cùng HomeOffice khám phá sự quyến rũ của vải Boucle trong bài viết dưới đây nhé.

Khái niệm vải Bouclé

Bouclé là loại vải nổi tiếng trong giới thời trang, nó rất được ưu chuộng sử dụng cho các sản phẩm mang tính thời trang như quần áo hoặc trong nội thất như là ghế sofa, ghế thư giãn, gối ôm, màn che cho tới thảm trang trí. Chắc chắn bạn sẽ khó mà có thể chối từ sở hữu một sản phẩm được làm từ loại vải độc đáo này, một khi bạn có dịp sờ vào chất liệu vải này.

Để dễ hiểu, Bouclé là một từ bắt nguồn từ tiếng Pháp "boucler", có nghĩa là có nghĩa là “cuộn tròn” hoặc "xoắn lại". Vải Bouclé được dệt từ các sợi Bouclé, nó không phải là một vật liệu cụ thể, cũng không phải là các đan hay dệt vải, mà nó là tên gọi của một phương pháp kéo sợi. 

Sợi boucle sau khi kéo sẽ tạo thành các vòng tròn giống như những lọn tóc xoăn

Để sản xuất ra sợi Bouclé, người ta sẽ cần kết hợp ít nhất hai sợi, một sợi kéo căngmột sợi để lỏng, sau đó chúng được cuộn xoắn tạo với nhau để thành các vòng tròn nhỏ không đều nhau. Để dễ hình dung, bạn có thể liên tưởng tới những kiểu tóc xoăn xoăn.

Hai sợi này có thể được kết hợp giữa sợi len và bông, len và sequin,... tùy theo mỗi đơn vị xuất. Sợi Boucle có thể được ra ra từ sợi xoắn đôi cùng chất liệu hoặc khác chất liệu, cùng hoặc khác màu sắc, cùng hoặc khác kích thước sợi. Đặc điểm này giúp tạo họa tiết cho loại vải này, cũng như tạo các hiệu ứng gồ ghế, không bằng phẳng trên bề mặt vải. 

Ngày nay, với sự phát triển của công nghệ dệt may, vải Boucle cũng có thể được bổ sung thêm một sợi nữa, nó được gọi là sợi kết dính, khác với sợi lõisợi cuộn bên trên, loại sợi thứ 3 này giúp cho kết cấu của vải được chắc chắn và bền hơn.

Người ta ưu chuộng sử dụng chất liệu vải Bouclé không chỉ vì nó mang lại sự thời thượng và thẩm mỹ, mà còn bởi vì vải Bouclé giúp mang lại cảm giác ấm cúng, mềm mại và dễ chịu mỗi khi chạm phải, nó toát lên sự sang trong và lịch sự. Chính vì thế mà vải Boucle thường được sử dụng cho các không gian sang trọng, thư giãn như các khu resort hoặc khách sạn cao cấp. Vải Bouclé có thể có nhiều màu sắc nhưng phổ biến là tone trung tính như trắng và màu be.

Lịch sử của vải Bouclé

Vải Bouclé có nguồn gốc từ nước Pháp, nó được sản xuất lần đầu tiên vào thế kỷ 18. Ban đầu, vải Boucle được sử dụng để làm quần áo cho nông dân và công nhân, vì nó là một loại vải có độ bền cao và chắc chắn. 

Năm 1924, một nhà máy của Scotland bắt đầu sản xuất vải Tweed Boucle mang tính biểu tượng cho Channel và cho tới ngày nay, chiếc áo khoác bằng vải Tweed Boucle của Chanel vẫn tỏa ra sự tinh tế tương tự như cách nó đã làm gần một trăm năm trước. Tuy nhiên, vải Boucle không được chú ý tới nhiều mãi cho tới những 1950.

Tại thời điểm năm 1954, một nhà thiết kế thời trang người Pháp có tên là Coco Chanel đã sử dụng vải Tweed Bouclé để tạo ra những thiết kế áo khoác và váy cardigan nổi tiếng của mình. Và cho tới ngày nay, mẫu thiết kế này vẫn được xem là một trong những biểu tượng của vẻ đẹp thanh lịch, vượt thời gian trong làng thời trang. Lúc này, Coco Chanel đã 71 tuổi.

Bà sử dụng chất liệu mềm mại, tạo nên chiếc áo phom đứng với mong muốn phái đẹp có thể ăn diện thoải mái hơn so với những kiểu dáng chiết eo “ngạt thở” trong thập niên 50. Đây chính là cột mốc đã giúp cho loại vải Boucle dần trở thành xu hướng thời trang phổ biến trên  toàn cầu. Hầu hết các hãng thời trang cao cấp đều yêu thích loại vải này vì xuất hiện của nó mang lại cảm giác tự do và bay bổng.

Đến ngày này, vải boucle vẫn đang tiếp tục được phát triển không chỉ là mặt hàng cao cấp mà còn được ứng dụng rộng rãi và phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.

Đặc tính của vải Boucle

Đặc tính của vải Boucle tùy thuộc vào các loại sợi được sử dụng để thành sợi Boucle. Do đó, khi nói về đặc tính của vải Boucle chúng ta cần xem xét của những loại sợi kéo thành sợi Boule, mỗi loại sợi sẽ hình thành nên cấu trúc và tính chất khác nhau riêng cho từng loại vải Boucle. Chúng ta sẽ bàn qua từng đặc điểm và tính của các loại vải Boucle bên dưới.

Ưu điểm

  • Có khả năng đàn hồi rất tốt, bền bỉ và dẻo dai
  • Sờ vào tạo cảm giác mềm mại và dễ chịu
  • Không dễ bị nhăn, có khả năng chống lại nếp nhăn rất lâu
  • Rất nhiều màu sắc giúp tạo nên nhiều sản phẩm đẹp mắt và tùy biến được

Vải boucle rất dẻo dai và thường được dệt lỏng. Tuy nhiên, chúng nó thể rất cứng khi dược dệt chặt tay để thiết kế cho bọc đồ nội thất

Nhược điểm

Vải bouclé có một số hạn chế trong quá trình đan lát. Với cấu trúc vòng xoắn và các mẫu khâu che khuất, việc đan vào hoặc tháo ra có thể gặp khó khăn và dễ nhầm lẫn giữa sợi đan chính và sợi kết cấu của bouclé.

Ngoài ra, vì các vòng lặp nhỏ trên sợi bouclé có thể bị rối, việc tháo dây cũng có thể gặp khó khăn. Điều này cần sự cẩn trọng và kiên nhẫn để giữ vải cố định trên kim đan và làm rõ mấu rối. Sử dụng kim đan cũng giúp giữ cho các mũi đan mở và giảm thiểu sự co rút, tạo điều kiện cho việc chỉnh sửa.

Vì vải bouclé có cấu trúc đặc biệt và thường làm từ các sợi đan chặt, nó có thể khá cồng kềnh và khiến cho việc cử động gặp khó khăn. Nó cũng có xu hướng chảy xệ và tạo ra nhiều vụn chỉ và vụn vải khi cắt may.

Nếu được sử dụng trong sản xuất đồ may mặc, vải bouclé đan chặt tay có thể không mang lại sự thoải mái cho người mặc do tính chất xiết cứng của nó. Tóm lại, việc sử dụng vải bouclé sẽ đòi hỏi sự kiên nhẫn, kỹ năng và tính cẩn thận để có thể sản xuất đồ may mặc.

Phân loại vải boucle

Theo đặc tính sợi vải

Sợi bouclé được pha trộn từ len và sợi nylon

Đây là một lựa chọn phổ biến để tạo ra vải bouclé chắc chắn và mạnh mẽ. Sự kết hợp này kết hợp những đặc tính của cả hai chất liệu để tạo ra một sản phẩm cuối cùng có những ưu điểm riêng.

Len là một chất liệu tự nhiên có đặc tính ấm áp, mềm mại và thoáng khí. Khi kết hợp với sợi nylon, sợi bouclé có khả năng chống co rút và bền bỉ hơn. Sợi nylon đóng vai trò trong việc cung cấp độ bền và độ đàn hồi cho vải, giúp nó giữ được hình dáng ban đầu sau khi sử dụng.

Vải bouclé từ sợi len và nylon thường có bề mặt mịn màng và đàn hồi, tạo ra hiệu ứng bouclé đẹp mắt với các vòng xoắn và cấu trúc đặc biệt trên bề mặt. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến để sản xuất áo len, áo choàng, khăn và các sản phẩm may mặc khác.

Tuy nhiên, khi làm việc với vải bouclé pha trộn len và nylon, cần lưu ý rằng sợi nylon có thể làm cho vải cứng hơn so với bouclé từ len tự nhiên. Điều này có thể ảnh hưởng đến cảm giác thoải mái và cử động của người mặc.

Alpaca bouclé

Sự kết hợp giữa alpaca và cách kéo sợi bouclé tạo ra một loại sợi đặc biệt, siêu mềm và mang lại hiệu ứng tuyệt đẹp. Alpaca là một loại lông động vật từ alpaca, có đặc tính mềm mại, nhẹ và ấm áp. Khi kết hợp với cách kéo sợi bouclé, sợi alpaca bouclé được tạo ra có những đặc điểm độc đáo.

Sợi alpaca bouclé có cảm giác mềm mại và êm ái khi tiếp xúc với da, tạo cảm giác thoải mái khi sử dụng. Nó cũng có tính năng cách nhiệt tốt, giữ ấm cơ thể trong mùa đông và hút ẩm tốt, giúp duy trì cân bằng độ ẩm cho người mặc. Sợi alpaca bouclé cũng có khả năng chống tĩnh điện và chống nhăn, giúp vải giữ được hình dáng ban đầu và dễ dàng bảo quản.

Hiệu ứng bouclé trên sợi alpaca mang đến một vẻ đẹp độc đáo và tinh tế. Các vòng xoắn và cấu trúc bouclé tạo ra các đường viền và họa tiết nổi bật trên bề mặt vải. Điều này làm cho sợi alpaca bouclé rất phù hợp để sản xuất các phụ kiện như khăn, găng tay, mũ và các đường viền trang trí trên áo len, áo khoác và các sản phẩm may mặc khác. Ngoài ra, tính mềm mại và an toàn của sợi alpaca bouclé cũng làm cho nó trở thành một lựa chọn tuyệt vời cho sản phẩm dành cho trẻ em.

Tweed Bouclé

Tweed Bouclé là một dòng vải nổi bật và đáng chú ý trong ngành thời trang cao cấp. Tweed Bouclé là sự kết hợp giữa tweed và sợi bouclé, tạo ra một loại vải độc đáo và sang trọng.

Tweed là một loại vải gồm các sợi len hoặc len nhám được dệt với nhau, thường có màu sắc đa dạng và họa tiết sọc hoặc kẻ. Tweed thường được biết đến với vẻ đẹp truyền thống, tinh tế và sự bền bỉ. Khi kết hợp với sợi bouclé, tweed bouclé mang lại một hiệu ứng và cảm giác đặc biệt.

Sợi bouclé được thêm vào tweed tạo ra các vòng xoắn và cấu trúc đặc trưng trên bề mặt vải. Điều này tạo ra một mẫu vải độc đáo, có chiều sâu và sự phức tạp trong thiết kế. Tweed bouclé thường có cảm giác mềm mại và ấm áp, đồng thời cung cấp độ bền và độ đàn hồi từ sợi bouclé.

Sự kết hợp của tweed và bouclé mang lại sự sang trọng, độc đáo và đẳng cấp cho mẫu vải này. Tweed bouclé thường xuất hiện trong các bộ sưu tập cao cấp và được sử dụng để tạo ra các sản phẩm thời trang sang trọng như áo khoác, váy, áo len và các phụ kiện.

Với tính chất đặc biệt và sự phổ biến trong ngành thời trang, Tweed Bouclé thực sự là một dòng vải đáng chú ý và thường được nhắc đến trong các sàn diễn và sản phẩm cao cấp.

Boucle Hemp

Sợi bouclé là một loại sợi có đặc điểm vòng xoắn và cấu trúc đặc biệt trên bề mặt. Khi áp dụng vào sợi hemp, ta có sợi bouclé hemp, một vật liệu độc đáo với những ưu điểm riêng.

Hemp, hay còn gọi là cây gai dầu, là một loại cây có sợi mạnh mẽ và bền bỉ. Sợi hemp thường được sử dụng trong ngành dệt may để sản xuất các sản phẩm thân thiện với môi trường và có độ bền cao. Khi kết hợp với kỹ thuật kéo sợi bouclé, ta có sợi bouclé hemp.

Sợi bouclé hemp mang lại những lợi ích của cả hai thành phần. Sợi hemp đem đến độ bền, độ cứng và tính chống mài mòn, trong khi sợi bouclé tạo ra hiệu ứng thẩm mỹ và cấu trúc độc đáo.

Sợi bouclé hemp có nhiều ứng dụng trong ngành thời trang và sản xuất hàng dệt. Với vẻ ngoài tự nhiên và thô mộc của sợi hemp, cùng với hiệu ứng bouclé tạo điểm nhấn và sự thú vị, nó thích hợp cho việc sản xuất các sản phẩm như áo len, áo khoác, túi xách, mũ và các mặt hàng trang trí nội thất.

Sợi bouclé hemp cũng có khả năng thích ứng với việc sử dụng các quy trình và phương pháp sản xuất thân thiện với môi trường. Hemp là một cây trồng bền vững, không cần đến nhiều phân bón và thuốc trừ sâu, và có khả năng tái tạo tự nhiên nhanh chóng. Việc sử dụng sợi bouclé hemp cũng hỗ trợ phát triển ngành công nghiệp hemp và góp phần vào bảo vệ môi trường.

Sợi bouclé hemp là sự kết hợp giữa sợi hemp mạnh mẽ và sợi bouclé tạo cấu trúc độc đáo. Nó mang lại tính bền, tính chống mài mòn và vẻ đẹp tự nhiên của hemp, cùng với hiệu ứng và tính thẩm mỹ của sợi bouclé. Sợi bouclé hemp phù hợp để sản xuất các sản phẩm thời trang và trang trí, đồng thời hỗ trợ phát triển ngành công nghiệp hemp và bảo vệ môi trường.

Theo kích cỡ sợi dệt vải

Boucle sợi mỏng

Những loại sợi mỏng như polyester hoặc cotton thường được sử dụng để tạo ra sợi Boucle. Cả hai loại sợi này đều có trọng lượng nhẹ và đặc tính linh hoạt, làm cho chúng phù hợp để tạo ra các sản phẩm may mặc đa dạng.

Khi sử dụng sợi bouclé polyester và cotton để đan chặt, chúng tạo ra một cấu trúc vải dày hơn và thích hợp để tạo ra áo dạ hay váy. Cấu trúc đan chặt giữ ấm tốt và có độ bền cao, làm cho những sản phẩm này trở nên ấm áp và lâu bền.

Đối với sợi bouclé polyester và cotton đan lỏng, chúng thường được áp dụng để tạo ra mũ và khăn trẻ em. Cấu trúc đan lỏng tạo ra một vải mềm mại và thoáng khí, đảm bảo sự thoải mái khi sử dụng. Đây là lựa chọn phổ biến cho các sản phẩm trẻ em, vì chúng cung cấp sự mềm mại và linh hoạt cho da nhạy cảm của trẻ.

Tùy thuộc vào mục đích sử dụng và yêu cầu của sản phẩm, sợi bouclé polyester hoặc cotton có thể điều chỉnh trọng lượng và độ đan để đáp ứng các tiêu chuẩn cụ thể. Việc lựa chọn sợi mỏng và cấu trúc đan phù hợp là quan trọng để đạt được kết quả mong muốn cho từng loại sản phẩm may mặc.

Sợi bouclé mỏng như polyester hoặc cotton là lựa chọn phổ biến để kéo sợi bouclé. Đan chặt thích hợp để tạo áo dạ hay váy, trong khi đan lỏng phù hợp cho mũ và khăn trẻ em. Trọng lượng nhẹ và tính linh hoạt của sợi này giúp tạo ra các sản phẩm may mặc đa dạng và thoải mái khi sử dụng.

Boucle sợi dày

Vải bouclé được tạo thành từ việc xoắn sợi len dày quanh một sợi nylon mỏng. Kết hợp này tạo ra một loại sợi bouclé có kích cỡ và trọng lượng lớn hơn, thích hợp để sử dụng trong việc đan áo len, áo khoác và khăn quàng cổ trong những ngày đông giá buốt.

Sợi len là một loại sợi tự nhiên từ sợi len cừu có đặc tính mềm mại, ấm áp và đủ dày để tạo cảm giác ấm trong mùa đông. Bằng cách xoắn sợi len quanh một sợi nylon mỏng, ta tạo ra một sợi bouclé với kích cỡ và trọng lượng lớn hơn. Sợi nylon thường được sử dụng như một lõi để tạo độ bền và độ đàn hồi cho sợi bouclé.

Sợi bouclé lớn hơn có thể tạo ra những mẫu vải có hiệu ứng nổi bật và cấu trúc độc đáo. Khi đan thành áo len hoặc áo khoác, sợi bouclé tạo ra một bề mặt có texture và sự phức tạp, tạo điểm nhấn và đẳng cấp cho sản phẩm. Sợi bouclé cũng có khả năng giữ ấm tốt và tạo cảm giác ấm áp và thoải mái trong những ngày đông lạnh giá.

Đối với khăn quàng cổ, sợi bouclé lớn cung cấp độ dày và độ ấm, đồng thời tạo nên các chi tiết mềm mại và thú vị trong thiết kế. Khăn quàng cổ bằng sợi bouclé có thể trở thành một phụ kiện thời trang đẳng cấp và chống lạnh hiệu quả trong mùa đông.

Sợi bouclé với sợi len dày xoắn quanh một sợi nylon mỏng tạo ra một loại sợi bouclé có kích cỡ và trọng lượng lớn hơn. Loại sợi bouclé này thường được sử dụng để đan áo len, áo khoác và khăn quàng cổ trong những ngày đông giá buốt. Nó mang lại sự ấm áp, texture và cấu trúc độc đáo cho các sản phẩm may mặc trong mùa đông.

Ứng dụng của vải boucle

Thời trang ứng dụng

Sợi bouclé thực sự đã tạo nên những sản phẩm may mặc đẹp và đa dạng. Các loại áo len, áo poncho, khăn quàng cổ và các phụ kiện khác từ vải bouclé đều có vẻ ngoài độc đáo và hấp dẫn.

"Teddy Bear Coat" là một ví dụ tiêu biểu cho việc sử dụng vải bouclé trong thời trang. Được thiết kế với kiểu dáng dễ thương và phong cách hiện đại, áo khoác gấu Teddy thu hút sự chú ý và trở thành một xu hướng thời trang thịnh hành.

Vải bouclé cũng được sử dụng để tạo ra các đường viền sáng tạo hoặc các mẫu rải tua rua độc đáo trên các sản phẩm may mặc. Điều này tạo nên sự đa dạng và sự nổi bật cho các món đồ từ vải bouclé. Khi lựa chọn một món đồ từ vải bouclé, thường không cần quá nhiều trang sức hay phụ kiện, vì vải bouclé đã có sự độc đáo riêng của nó.

Ngoài ra, vải bouclé còn được sử dụng như một lớp lót mặt trong của áo khoác, "aviator hat" (mũ phi công) hoặc để làm đồ pajama cho ngày đông lạnh. Cấu trúc đặc biệt của sợi bouclé tạo ra sự ấm áp và thoải mái, làm cho các sản phẩm này trở nên hữu ích trong việc chống lạnh và tạo cảm giác êm ái khi mặc.

Sợi bouclé mang đến sự độc đáo và phong cách cho các sản phẩm may mặc. Từ áo khoác gấu Teddy, áo len, khăn quàng cổ đến các phụ kiện khác, vải bouclé tạo nên sự nổi bật và thu hút sự chú ý trong thế giới thời trang.

Lĩnh vực nội thất

Với khả năng kết hợp các màu sắc và kiểu dệt khác nhau, thảm bouclé có thể tạo ra nhiều hiệu ứng và mẫu mã đa dạng, phù hợp với nhiều phong cách trang trí nội thất. Những lọn tròn nhỏ và bề mặt gồ ghề của vải bouclé tạo ra một cảm giác thú vị và độc đáo cho thảm. Cấu trúc này giúp thảm giữ ẩm và giữ lại bui bẩn, đồng thời mang lại một vẻ đẹp thẩm mỹ đáng chú ý.

Với cấu trúc vòng nhỏ và bề mặt gồ ghề, vải bouclé tạo ra một cảm giác mềm mại và thoải mái, rất phù hợp cho các sản phẩm sử dụng trong việc lau khô và bọc lấy cơ thể sau khi tắm.

Ngoài ra, với khả năng tạo ra các họa tiết độc đáo và màu sắc lạ mắt, vải bouclé cũng được sử dụng rộng rãi để làm vỏ bọc gối, chăn, sofa và các sản phẩm trang trí nội thất khác. Sự kết hợp giữa đặc tính thẩm mỹ và tính chất chống bụi bẩn của vải bouclé làm cho nó trở thành một lựa chọn phổ biến trong trang trí nội thất hiện đại.

Thời trang cao cấp

Vải bouclé được sử dụng rộng rãi trong thời trang cao cấp và thường có giá thành cao hơn so với các loại vải khác. Việc làm việc với vải bouclé đòi hỏi kỹ thuật may cao và tinh tế từ các nhà thiết kế và nhà mốt danh tiếng. Quá trình "xử lý đẹp" vải bouclé thành các sản phẩm chất lượng cao đòi hỏi sự tập trung và tỉ mỉ.

Sự độc đáo và sang trọng của vải bouclé mang lại cảm hứng cho các sàn diễn thời trang. Một ví dụ tiêu biểu là vải tweed bouclé, một loại vải bouclé đặc trưng, đã trở nên nổi tiếng nhờ NTK Coco Chanel. Coco Chanel đã sáng tạo và định hình phong cách tweed bouclé, mang đến sự thanh lịch và sang trọng cho thời trang.

Đến ngày hôm nay, vải tweed bouclé vẫn giữ vị trí đặc biệt và không thể thay thế trong thế giới thời trang. Với sự kết hợp của sợi bouclé và sợi tweed, vải tweed bouclé tạo ra một mặt hàng đẳng cấp, mang lại vẻ ngoài tinh khiết, sang trọng và lịch thiệp. Nó là biểu tượng của phong cách cổ điển và vẫn được ưa chuộng và sử dụng rộng rãi trong ngành thời trang cao cấp.

Vải bouclé, đặc biệt là vải tweed bouclé, mang lại sự tinh khiết, sang trọng và lịch thiệp cho thời trang cao cấp. Nó là một chất liệu đặc biệt và không thể thay thế trong việc tạo nên những sản phẩm thời trang đẳng cấp và thanh lịch.

Quá trình sản xuất sợi boucle

Có hai bước để tạo ra sợi boucle:

Cuốn vòng thứ nhất

Duy trì lực căng trên sợi lõi và giữ cho vòng xoắn được tích hợp trong lõi giữa bánh xe và tay của bạn. Đồng thời, giữ sợi đơn vòng quanh sợi lõi bằng một lực đều đặn để tạo ra các vòng tròn có kích thước tương đương và tránh tạo thành các vòng lớn. Sai lầm lớn nhất khi kéo sợi bouclé là để các cuộn sợi xoắn quá lớn. Khi hoàn thành, sợi của bạn sẽ không giống như một bó hoa và sợi không còn chỉn chu để bạn có thể làm gì tiếp theo.

Vòng tròn thứ hai

Tay cầm lớp đầu tiên và tiếp tục quay máy để sợi kết dính neo các cuộn dây của lớp đầu tiên là chúng ta đã hoàn thành được môt sợi boucle hoàn chỉnh. Nếu bạn muốn kéo sợi boucle hãy quay chậm bánh xe kéo sợi của bạn vả quay một cách miệt mài, kiên trì để đạt được kết quả tốt nhất.

7. Cách bảo quản vải boucle

Do tính chất đặc biệt của vải bouclé, chúng ta cần phải cẩn thận khi giặt và bảo quản để đảm bảo vải giữ được hình dạng và vẻ ngoài đẹp. Dưới đây là những lưu ý quan trọng giúp bạn bảo quản vải Boule được lâu bền.

  • Vải bouclé rất nhạy cảm, chúng ta nên giặt bằng tay hoặc sử dụng chế độ giặt nhẹ trên máy giặt. Tránh sử dụng chế độ giặt mạnh hoặc vòi nước áp lực cao có thể làm rối các sợi bouclé. Tốt nhất nên giặt sản phẩm bouclé riêng biệt hoặc với các vật liệu tương tự để tránh việc sợi bouclé bị kéo, bám hoặc bị biến dạng.
  • Vải bouclé thường không nên sấy trong máy sấy vì nhiệt độ cao và chế độ quay có thể làm biến dạng hoặc làm mất độ bồng bềnh của sợi bouclé. Thay vào đó, nên phơi sản phẩm bouclé trên một kệ hoặc treo để khô tự nhiên. Hãy đảm bảo không để nơi có ánh nắng mặt trời quá mạnh để tránh làm mất màu vải.
  • Nếu cần làm mịn hoặc loại bỏ những nếp nhăn nhỏ, hơi nước là phương pháp tốt nhất cho vải bouclé. Sử dụng bàn là hơi nước hoặc treo sản phẩm bouclé trong phòng tắm khi tắm nóng để tận dụng hơi nước trong không gian.
  • Tránh tiếp xúc với các chất lỏng hoặc hóa chất có thể gây vết bẩn hoặc làm mất màu vải bouclé.

Plywood là gì? Ưu, nhược điểm và ứng dụng ván gỗ plywood trong đời sống

26/11/2023
bởi Home Office
Plywood là gì? Ưu, nhược điểm và ứng dụng ván gỗ plywood trong đời sống

Trong các loại gỗ công nghiệp thì Plywood là vật liệu trước đây ít được ứng dụng trong nội thất nhất, có chỉ được dùng làm tấm lót, làm cốt pha khi xây nhà ... là do công nghệ vật liệu trước đây chưa phát triển.

Xu hướng sử dụng ván gỗ plywood đã gia tăng trong các ngành xây dựng và nội thất trong thời gian gần đây. Mặc dù vẫn được xếp vào loại "gỗ công nghiệp" nhưng ván gỗ plywood vẫn cho thấy được tính thẩm mỹ, các đặc tính ưu việt, tính linh hoạt, dễ sản xuất và những giá trị kinh tế mà nó mang lại cho đời sống.

Những vấn đề xoay quanh việc về việc bảo vệ môi trường trong quá trình sản xuất ván gỗ plywood đang nhận được nhiều sự quan tâm của các giới chức. Rất nhiều nhà sản xuất đã chú trọng đến tính bền vững và quản lý tài nguyên trong quá trình sản xuất gỗ plywood, thông qua đó biến loại ván gỗ này trở thành một loại vật liệu bền vững trong tương lai.

Theo một báo cáo của Hiệp hội Ván ép Việt Nam, sản lượng ván ép của Việt Nam trong năm 2022 đạt 15 triệu m3, tăng 10% so với năm 2021. Trong đó, ván plywood chiếm khoảng 80% tổng sản lượng ván ép. Điều này cho thấy nhu cầu sử dụng ván gỗ plywood đang ngày càng tăng cao. Và theo một báo cáo từ Global Market Insights, dự kiến ​​thị trường gỗ plywood sẽ tăng trưởng ở mức tỷ suất hằng năm khoảng 7% từ năm 2021 đến 2027.

Vật Liệu Gỗ Nội Thất HomeOffice

27/09/2023
bởi Home Office
vật liệu gỗ nội thất homeoffice

Gỗ là loại Vật Liệu không thể thiếu trong sản xuất Nội Thất. HomeOffice với hơn 9 năm làm sản xuất từ năm 2015 tới nay với hàng trăm ngàn sản phẩm được bán ra, phục vụ hơn 60.000 khách hàng với các vật liệu sản xuất của mình. Để nhằm giúp khách hàng hiểu rõ hơn về sản phẩm của HomeOffice cũng như các loại vật liệu Gỗ mà HomeOffice đang sử dụng, Mình là Duy xin giới thiệu đến tất cả các khách hàng các vật liệu Gỗ mà HomeOffice đang sử dụng thông qua Video dưới đây. 

 

 

Các loại Sắt thường sử dụng trong Thiết Kế- Sản Xuất Nội Thất

10/09/2023
bởi Home Office
Các loại sắt thường dùng trong nội thất

Trong Video này HomeOffice xin giới thiệu đến quý khách hàng các loại Sắt mà HomeOffice hay xử dụng trong các sản phẩm chân bàn, và các sản phẩm nội thất khác của mình. Đây là các loại sắt HomeOffice luôn có sẵn, ngoài ra thì theo thiết kế HomeOffice nhận sản xuất theo yêu cầu của khách hàng. 

 

Dầu dưỡng gỗ WOCA 100% thành phần tự nhiên từ Đan Mạch

17/11/2020
bởi Home Office
dầu dưỡng gỗ woca

WOCA là hãng dầu dưỡng gỗ xuất xứ từ Đan Mạch đã có hơn 40 năm tuổi đời được thành lập vào năm 1969 và trước giờ chỉ nghiên cứu và cung cấp các dòng sơn dầu dưỡng gỗ cao cấp giúp nổi bật vẫn gỗ, hàm lượng VOC thấp, có mùi nhẹ được ứng dụng nhiều trong nội thất, sàn gỗ hoặc nội thất ngoài trời giúp đảm bảo độ bền đẹp cho sản phẩm với lớp bảo vệ chống trầy xước, chống thấm nước, dễ bảo trì ... và đặc biệt hơn hết là rất an toàn cho sức khỏe. 

Dầu dưỡng gỗ Woca với 100% thành phần tự nhiên từ Đan Mạch. Gốc dầu thực vật và nước. Có tất cả các chứng chỉ xanh về an toàn sức khỏe khắt khe nhất của Liên Minh Châu Âu. Đảm bảo sự an tâm và mang đến niềm tin cho người sử dụng.

Dầu có nhiều màu sắc để lựa chọn cho phù hợp với chất gỗ hoặc màu gỗ như: Sàn gỗ  Sồi trắng hoặc xám nên sử dụng Woca  White , tất cả các màu sàn khác  như sàn gỗ Chiu Liu, Căm xe nên sử dụng Woca  Natural,...Làm nổi bật vân gỗ một cách tự nhiên, hạn chế trầy xước tăng vẻ thẩm mỹ. Và quan trọng là giúp bảo vệ gỗ được bền đẹp.

NỘI DUNG CHÍNH 

  1. Giới thiệu về hãng WOCA
  2. Dầu WOCA ứng dụng như thế nào
  3. Dầu WOCA dùng cho các loại gỗ nao?
  4. Dầu WOCA có những loại nào?
  5. Hướng dẫn lau dầu WOCA
  6. Bảng giá  dầu dưỡng gỗ WOCA
  7. Mua dầu WOCA ở đâu 
  8. Lời Kết

1. Giới thiệu về hãng WOCA

WOCA Denmark được thành lập vào năm 1969 và đã có mặt tại hơn 60 quốc gia trên toàn thế giới với nhân sự hơn 1000+ nhân viên và hơn 160 sản phẩm phục vụ cho ngành chăm sóc gỗ. Ban đầu WOCA trực thuộc của Trip Trap Denmark A/S nhưng sau 35 năm từ năm 2004 thì WOCA Denmark tách ra và hoạt động độc lập chỉ chuyên nghiên cứu về các loại dầu dưỡng gỗ và tập trung vào nó mà thôi. 

Với Slogan " WE LOVE WOOOD"  Woca đang là thương hiệu dẫn đầu về các dòng dầu chăm sóc gỗ cùng với đó là sự đa dạng về chủng loại, ngay trong năm 2020 này Woca còn ra mắt dòng sơn PU hoàn toàn không độc hại, thi công như các dòng PU thông thường nhưng chất lượng quốc tế

WOCA gần như là hãng duy nhất trên thế giới đạt được hầu hết các chứng chỉ về an toàn và các quy định khắc khe của Châu Âu và các nước nhập khẩu sản phẩm nội ngoại thất gỗ trên Thế Giới

Woca đạt mọi tiêu chuẩn khắc khe về an toàn và sức khỏe

Woca đạt mọi tiêu chuẩn khắc khe về an toàn và sức khỏe

Sản phẩm Woca ứng dụng rộng rãi khắp thế giới

Sản phẩm Woca ứng dụng rộng rãi khắp thế giới

2. Sơn WOCA ứng dụng như thế nào?

WOCA là dầu chăm sóc gỗ với nhiều ưu điểm vượt trội được các quốc gia tiên tiến công nhận giúp 

  • Tạo màu sắc cho gỗ tư các tinh màu hoàn toàn có sẵn trong tự nhiên 
  • Không phủ bề mặt như sơn gỗ thông thường mà vẫn thấm sâu vào trong thớ gỗ, tạo liên kết với máu ắc và bảo vệ chất gỗ tối ưu
  • Thi công chỉ với 2 bước đơn giản: Làm sạch gỗ và lau dầu. Không đòi hỏi dụng cũ phức tạp hay kỹ thuật cao 
  • Dễ dàng chủi rửa khi báo vào quần áo hoặc dụng cụ, chỉ cần rửa lại với nước sạch
  • Là sản phẩm gốc nước, không mùi và thân thiện với môi trường. Đạt mọi tiêu chuẩn đánh giá của Châu Âu từ năm 1969
  • Bảo trì bằng cách làu đè lên lớp dầu cũ mà không cần chà nhám hay xử lý bề mặt cũ
  • Không giới hạn về màu sắc. Sản phẩm đa dạng cho mọi ứng dụng trong nhà và ngoài trời. 

Dầu dưỡng gỗ WOCA được ứng dụng trong 3 lãnh vực chính gồm: Nội Thất, Ngoại Thất và Sàn Gỗ ...cung cấp giải pháp hoàn thiện cho từng mục đích sử dụng mang lại trải nghiệm tốt hơn cho người dùng. 

sơn Woca dùng cho ngoại thất

WOCA cung cấp các sản phẩm chất lượng cao nhằm bảo vệ, giữ gìn và tăng vẻ đẹp của gỗ ngoại thất đồng thời kích thích gỗ và đảm bảo độ bền lâu dài.

sơn Woca trong nội thất

Các sản phẩm của WOCA cho đồ gỗ nội thất được phát triển nhấn mạnh vào việc nuôi dưỡng và bảo vệ các phẩm nguồn gốc tự nhiên để giúp làm cho gỗ trông đẹp trong nhiều năm. HomeOffice là đơn vị ứng dụng dầu WOCA vào các sản phẩm nội thất của mình tại Việt Nam

sơn Woca dùng cho sàn gỗ

Với các sản phẩm WOCA cho sàn gỗ được phát triển đặc biệt, sàn gỗ sẽ giữ được vẻ đẹp và được bảo vệ tốt. Chúng tôi cung cấp một loạt các sản phẩm để tiền xử lý, hoàn thiện cơ bản và bảo trì cho các loại sàn hoàn thiện khác nhau với các loại gỗ khác nhau.

Giải pháp dầu dưỡng gỗ WOCA Đan Mạch

Giải pháp dầu dưỡng gỗ WOCA Đan Mạch

 

3. WOCA dùng cho các loại gỗ nào? 

WOCA vua của các loại dầu dưỡng gỗ và đương nhiên là không dùng cho các loại gỗ công nghiệp thông thường như MFC hay MDF, hay các loại Phủ Melamin hay gỗ Ép ... mà chỉ sử dụng cho các loại Gỗ Tự Nhiên có thể là gỗ tấm hoặc Gỗ Ghép... điển hình được sử dụng rộng rãi là Gỗ sồi Ash, Gỗ gõ, Gỗ Óc Chó, Gỗ Thông, Gỗ Cao Su... tất cả các loại gỗ tự nhiên và gỗ ghép thanh đều có thể ứng dụng sơn WOCA mang lại hiệu quả cao về thẩm mỹ, chất lượng và sự an toàn cho không chỉ người thi công mà người sử dụng

Gỗ cao Su ghép lau WOCA Dimond Oil cho nội thất

Gỗ cao Su ghép lau WOCA Dimond Oil cho nội thất

Woca lau trên gỗ Thông

Woca lau trên gỗ Thông

Woca trên các loại thớt

Woca dùng trên Thớt Gỗ 

WOca và các sản phẩm chén dĩa từ gỗ Dừa

WOca và các sản phẩm chén dĩa từ gỗ Dừa

WOCA và mặt đảo bếp gỗ ASH

WOCA và mặt đảo bếp gỗ ASH

WOCA ngoài trời trên sàn tre

WOCA ngoài trời trên sàn tre

Và còn rất nhiều ứng dụng cho các loại gỗ mà chúng tôi không nêu hết ở đây... Hãy cùng tìm hiểu tiếp phía dưới để khám phá thêm các loại dầu WOCA nhé, bạn sẽ biết thêm về ứng dụng của dòng dưỡng gỗ này. 

4. Dầu WOCA có những loại nào? 

Dầu dưỡng gỗ WOCA rất đa dạng về chủng loại và phục vụ nhiều mục đích trong nhà, ngoài trời, hay sàn gỗ ... .Tuy nhiên tại thị trường Việt Nam nói riêng và ứng dụng phổ biến dầu WOCA thì sẽ tóm gọn trong các loại sau đây 

a. Dòng Chuẩn Bị - Prepare 

Đây là dòng dùng để lót hoặc vệ sinh gỗ trước khi lau dầu hoàn thiện dùng cho các sản phẩm cao cấp đòi hỏi chất lượng cao cấp. Dòng này gồm các loại sau 

- Intensive Wood Cleaner: là sản phẩm vệ sinh được phát triển đặc biệt cho tất cả các bề mặt gỗ nội thất hoặc sàn trong nhà, bất kể là đã được xử lý  hoặc chưa 

- Pre-Colour Stain: Là sơn gốc nước được sử dụng để sơn lót gỗ nội thất chưa hoàn thiện hoặc mới được chà nhám như sàn, cầu thang, đồ nội thất ... 

- Exterior Wood Primer: Là sản phẩm gốc nước để quét lót đồ gỗ ngoài trời như mặt tiền cửa chính, cửa sổ, hàng rào ... giúp cải thiện độ bám dinshv à độ bền đặc biệt là trên các loại gỗ mềm. 

Thông tin thêm từ tài liệu chính thức của hãng

Thông tin thêm từ tài liệu chính thức của hãng

b. Dòng Nội Thất - Indoor

Đây là dòng phổ biến được ứng dụng nhiều nhất với công dụng lý tưởng để hoàn thiện cơ bản cho bất kỳ đồ gỗ nội thất nào trong nhà, gồm 3 loại chính dùng cho đồ nội thất và sàn gỗ trong nhà 

- Dimond Oil: WOCA Dimond Oil là dầu chăm sóc gỗ thế hệ 2 với công dụng lý tưởng để hoàn thiện cơ bản cho bất kỳ đồ gỗ nội thất nào dù là thô, mới hoặc mới được đánh bóng. Dimond oil vừa là dầu bảo dưỡng, vừa có lớp màng bảo vệ bề mặt trơn sẽ giúp cho sản phẩm gỗ của bạn lưu giữ được màu sắc, bề mặt chống trơn trượt, chống thấm nước dễ dàng vệ sinh và bảo trì. 

- Master Colour Oil: Là sản phẩm dầu chăm sóc gỗ có tác dụng tạo lớp màu bảo vệ gỗ tích hợp. Thích hợp cho tất cả các loại sàn gỗ. Có thể được sử dụng trên đồ gỗ nội thất chưa được xử lý hoặc đã được chà nhám. Đảm bảo một bề mặt với màu sắc tươi sáng, chống bụi bẩn và nước. 

- Wood Floor Paint: Là một sản phẩm sơn độc đáo cung cấp một bề mặt dày, độ phủ lớn cho gỗ. Sản phẩm phù hợp với tất cả các loại đồ gỗ như sàn nhà cũng như cầu thang. 

Dầu dưỡng gỗ WOCA nội thất

Dầu dưỡng gỗ WOCA nội thất trích từ tài liệu chính thức của hãng

c. Ngoại Thất - OutDoor

Gồm các loại dầu chăm sóc gỗ dùng cho ngoài trời với đa dạng màu sắc với 13 màu cơ bản, các hệ sơn cùng dòng có thể pha trộn không giới hạn màu sắc. 

- Exterior Wood Oil: Là dầu chăm sóc gỗ ngoài trời để xử lý cơ bản và bảo trì các bề mặt gỗ mới và gỗ đã xử lý dầu trước đó như sàn, nội thất sân vườn, ốp lát ... 

- Exterior Wash-in Oil: Là xà phòng dầu nhẹ để làm sạch và chăm sóc cho bề mặt gỗ đã xử lý dầu ngoài trời và đồ nội thất sân vườn

- Exterior Wood Shield: Nếu bỏ qua bước xử lý, gỗ để thoog ngoài trời sẽ từ từ chuyển sang màu xám. Bạn có thể duy trì diện mào này, đồng thời cũng có thể bảo vệ lâu dài cho gỗ và kéo dài tuổi thọ. Dòng wood shield lý tưởng nhất cho việc xử lý các bề mặt gỗ ngoài trời chưa được xử lý, chẳng hạn như đồ nội thất sân vườn và sàn. 

Dầu bảo dưỡng gỗ WOCA cho ngoại thất

Dầu bảo dưỡng gỗ WOCA cho ngoại thất tài liệu chính thức từ hãng

d. Lacque - Sơn Phủ 

Dòng sơn phủ ứng dụng trong sàn gỗ giúp tăng độ bền cho sàn gồm 5 sản phẩm chính 

- Master Classic Lacquer: Là một loại sơn mài sàn gốc nước, thực tế không có mùi cung cấp cho gỗ khả năng chống chịu và bề mặt vững lý tưởng. Sơn mài có tỷ lệ giá/ hiệu suất tốt phù hợp với dự án trong nhà do khả năng thẩm thấu đáng chú ý của nó, bao phủ và thời gian khô nhanh 

- Master Vista Lacquer: Là một loại sơn phủ gốc nước trong suốt hầu như không có mùi. Khi khô để lại một bề mặt mịn chống mài mòn, mang phong cách Bắc Âu, và tạo ra lớp màu sắc rất nhẹ cho gỗ. Nó là sự lựa chọn hoàn hảo cho gia đình, vì vừa dễ dàng ứng dụng vừa bảo vệ mạnh mẽ cho bề mặt sàn. 

- Master RD-2K Lacquer: Là loại sơn phủ cho sàn khô nhanh hai thành phần, sơn hoạt động theo liên kết ngang và không chứa Isocyanate trong chất làm cứng. Sản phẩm được dành cho các khu vực công cộng với mật độ giao thông lớn, chẳng hạn như căng tin và cầu thang, do đó nó đặc biệt có sức bảo vệ mạnh mẽ, choogns trượt cao và khán cực tốt các vết trầy xước và vết bẩn. Sản phẩm hoàn toàn thân viên với môi trường và vẫn giữ được màu sắc vốn có của gỗ

- Master TS-2k Lacquer: Là sản phẩm sơn phủ hai thành phần, gốc nước, sản phẩm được phát triển dựa trên các nhu cầu đặc biệt của khu hành lang, khu vực thể thao và hội trường. Master TS-2k vượt rội nhờ khả năng bảo vệ mạnh mẽ, độ bền tuyệt vời và chống chọi đáng kể với các vết trầy xước, mài mòn và nứt gãy. Là sản phẩm thân thiện với môi trường trong nhà và có thể được thi công một cách thuận tiện và an toàn. 

- Master Multi Primer: Là một loại dung môi khô nhanh sẽ làm kín các khe hở trên gỗ và cải thiện độ bám dính của lớp sơn phủ tiếp theo, master Multi Primer đặc biệt thích hợp để giải quyết các vấn đề trên sàn cũ, sàn đã qua xử lý, cũng như sơn lót cho các giống gỗ lạ có dầu, đặc biệt thích hợp cho sàn gỗ khó xử lý - nhanh khô. 

Sơn Phủ WOCA Lacquer

Sơn Phủ WOCA Lacquer - Trích tài liệu của hãng

e. Maintenance - Bảo Trì 

Là dòng sản phẩm bảo dưỡng được dùng để làm sạch gỗ thường xuyên, phủ bề mặt, chống mài mòn ... gồm có 3 loại chính

- Master Soap: Là sản phẩm bảo dưỡng được sử dụng để làm sạch gỗ thường xuyên. Bất kể loại chủng loại gỗ cũng như bề mặt. Dung dịch gỗ xà phòng đặc biệt thích hợp cho sàn gỗ thường xuyên cần được làm sạch. 

- Oil Care: là dầu bảo dưỡng cung cấp cho sàn các đặc tính chống mài mòn bổ sung. Đồng thời tạo một bề mặt lý tưởng cho gỗ, làm nổi bật các vân gỗ tự nhiên và màu sắc. 

- Maintenance Oil: Cung cấp cho sàn nhà thêm một lớp có tính chất phủ bề mặt. Đồng thời làm nổi bật các vân gỗ tự nhiên và màu sắc. 

Dầu WOca dòng bảo trì

Dầu WOCA dòng bảo trì - Trích từ tài liệu chính hãng

5. Hướng dẫn Lau Dầu WOCA

a. Hướng dẫn sử dụng Colour/Dimond Oil cho Nội Thất 

Woca Master Oil và Diamond Oil là dầu dưỡng và tạo màu cho gỗ thế hệ mới, có thể được sử dụng trên tất cả các sàn gỗ thô, mới được chà nhám và hoặc mới lắp đặt đối với tất cả các chủng loại gỗ.

Áp dụng trên các đồ gỗ chưa được xử lý và đã xử lý như sàn nội thất, cầu thang, ván và đồ nội thất.

Dầu Master Color có đặc tính thẩm thấu tuyệt vời và do đó đảm bảo bề mặt chống mài mòn, bụi bẩn và nước. Tùy thuộc mong muốn và chủng loại gỗ, WOCA có thể tăng cường, che dấu hoặc sửa đổi các đặc tính tự nhiên của gỗ.

Diamond Oil được sử dụng để hoàn thiện và đảm bảo bề mặt cực kỳ cứng, chống bụi bẩn và không thấm nước. Diamond Oil là sản phẩm lý tưởng cho hoàn thiện cơ bản của bất kỳ loại đồ gỗ nội thất thô, mới và vừa được chà nhám. Hàm lượng dung môi nhỏ hơn 1%. Máy đánh sàn được khuyến khích để đánh bóng các khu vực lớn hơn.

- Bước 1: Bước tiền xử lý ( Tùy chọn khi xử lý màu nền của gỗ) 

LYES, ACTIVE STAINS VÀ PRE-COLORS

  • Trước khi áp dụng mỗi loại dầu, đảm bảo đã áp dụng tất cả các biện pháp an toàn và có sẵn thiết bị cần thiết.
  • Sau khi sàn hoặc nội thất của bạn được chà nhám thì đây là thời gian để áp dụng các loại dầu Woca Lyes, Active Stains hoặc Pre-Colors. Những sản phẩm này cần phản ứng với gỗ thô bằng các hoạt chất hóa học có trong chúng.
  • Hầu hết các phương pháp xử lý này cần 24 giờ để khô trước khi đến bước áp dụng loại dầu chính – hãy chắc chắn ghi nhớ điều này.
  • Ở các bước tiền xử lý, sản phẩm Woca cần phải được quét hoặc lăn đồng đều. Không nên có bất kỳ chất lỏng nào còn sót lại trên bề mặt. Sử dụng cọ, ru lô hoặc mút để xử lý.

- Bước 2: VỆ SINH VÀ CHUẨN BỊ CHO BỀ MẶT (Gỗ mới và sạch bụi có thể bỏ qua bước này)

  • Sàn gỗ cứng hoặc đồ gỗ cần được chà nhám với giấy nhám 100-120. Nếu áp dụng bước tiền xử lý, sau khi đã áp dụng, toàn bộ bề mặt cần được crà nhám 1 lần nữa để khử các sợi lông gỗ.
  • Làm sạch bằng hỗn hợp 125ml Wood Cleaner pha với 5 lít nước. Bề mặt phải hoàn toàn sạch, khô và không có dầu mỡ trước khi áp dụng Master Oil hoặc Diamond Oil. Độ ẩm tối đa của gỗ nên ở khoảng 12%, dầu và nhiệt độ thấp nhất là 20°C. Đảm bảo thông gió tốt trong suốt quá trình thi công và khô ráo.

- Bước 3: XỬ LÝ BẰNG MASTER COLOR OIL HOẶC DIAMOND OIL – LỚP THỨ 1

  • Lắc đều và thật kỹ can hoặc thùng chứa WOCA trước khi sử dụng.
  • Quét đều một lớp dầu lên bề mặt trong khu vực rộng tối đa khoảng 15 m² bằng cọ hoặc ru-lô.
  • Định mức Master Color Oil: 12 m²/L
  • Định mức Diamond Oil: 25 m²/L
  • Để gỗ hấp thụ dầu trong khoảng 15 - 20 phút.
  • Bước tiếp theo là đánh dầu vào gỗ với mút đánh bóng mềm bằng tay, với diện tích lớn có thể dùng máy. Đánh bóng khoảng 10 phút cho đến khi dầu hấp thụ đều vào gỗ.

Lưu ý: Dầu thừa xuất hiện trên bề mặt phải được lau thật sạch và kỹ bằng vải hoặc giấy, và di chuyển lên phần tiếp theo của gỗ cần áp dụng dầu.

  • Dầu thừa có thể được lau sạch bằng khăn bông không có xơ (hoặc các mặt hàng quần áo cũ, áo phông, v.v.)

CẢNH BÁO: bản thân dầu WOCA có khả năng tự cháy do các dung môi trong hỗn hợp dầu. Hãy chắc chắn loại bỏ giẻ lau dầu thích hợp bằng cách ngâm chúng hoàn toàn trong nước và đặt trong một túi bao gồm cả nước, hoặc phơi giẻ trên bề mặt bê tông!

- Bước 4: Phủ lớp thứ 2

  • Các bước áp dụng dầu cần cách nhau khoảng 6-12 tiếng đồng hồ để khô cứng với nhiệt độ thông thường (>20°C) và độ ẩm khoảng 55%.
  • Khuyến nghị nên phủ thêm 1 lớp dầu thứ 2 cho tất cả các loại gỗ, và lớp thứ 3 được khuyến khích sử dụng cho các loại gỗ mềm như thông, óc chó và Cherry Mỹ.
  • Bề mặt sẽ sẵn sàng cho sử dụng nhẹ nhàng sau 24 tiếng.
  • Cần 5 ngày để cứng hoàn toàn. Trong thời gian này, tránh không cho bề mặt gỗ tiếp xúc với nước.
  • Luôn ghi nhớ, bề mặt cần phải bão hòa với dầu Woca, nếu xuất hiện những vị trí có độ bóng không đều hoặc nhạt màu, có thể phủ thêm 1 lớp khác.

- Bước 5: Xử lý bổ sung cho bề mặt

  • Có thể làm sạch và duy trì bề mặt gỗ đã xử lý qua với dầu hoặc wax bằng xà phòng tự nhiên.
  • Xà phòng nhẹ, thẩm thấu này sẽ loại bỏ bụi bẩn và giúp gỗ không bị khô và nứt.
  • Nó để lại một lớp xà phòng siêu nhỏ, thoáng khí trên bề mặt giúp tối đa hóa sức đề kháng và làm cho bề mặt dễ dàng giữ sạch hơn.
  • Woca Natural Soap đạt tiêu chuẩn không khí trong nhà của EU, và không có nước hoa cũng như phụ gia ảnh hưởng tới sức khỏe.

b. Hướng dẫn xử lý dầu WOCA cho gỗ ngoài trời. 

Bảo vệ và chăm sóc gỗ ngoài trời bằng phương pháp của WOCA Đan Mạch gồm các bước sau 

- Bước 1: Xử lý lớp lót - Exterior Primer

  • Sản phẩm lót đặc biệt cho gỗ mềm có tính thẩm thấu cao
  • Nhanh khô, thi công dễ dàng
  • Thấm sâu vào thớ gỗ để bảo vệ
  • Nên xử lý tiếp sau đó với Exterior Wood Oil

Việc xử lý bằng WOCA Exterior Wood Primer phải được thực hiện trong thời tiết khô ráo, ở nhiệt độ từ 15-30 °C. Tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao. Độ ẩm của gỗ không được vượt quá 17%. Bề mặt gỗ phải sạch bụi và không dính các loại hóa chất khác.

  • Lắc đều can.
  • Quét 1 lớp mỏng WOCA Exterior Wood Primer không pha loãng, bằng cọ hoặc cọ lăn ru-lô đồng đều và dọc theo xớ gỗ. Định mức 15m2/L
  • Tùy thuộc vào độ ẩm, có thể kiểm tra bằng tay để chắc chắn bề mặt đã hoàn toàn khô ráo. Chờ tối thiểu 6 tiếng trước khi xử lý thêm lớp dầu ngoài trời.
     

- Bước 2: Xử lý dầu ngoài trời - Exterior Oil

Dầu gốc nước dùng để bảo vệ, tạo màu tự nhiên và dưỡng gỗ ngoài trời

  • Thấm sâu và bảo vệ tối ưu cho gỗ ngoài trời
  • Trì hoãn sự xuất hiện của mốc và nấm
  • Có thể được sử dụng trên tất cả các loại gỗ
  • Kháng tia UV
  • An toàn và than thiện với môi trường

Áp dụng với các bước sau 

  • Xử lý chỉ trong thời tiết khô. Tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
  • Khuấy dầu thật kỹ trƣớc khi sử dụng.

Lưu ý: Dầu dùng thừa sau khi đóng nắp lại, có thể có một lớp màng do tác dụng với Oxy trên bề mặt. Loại bỏ lớp màng này trước khi khuấy kỹ.

  • Thoa một lớp dầu đều và mỏng bằng mút lau, ru-lo hoặc cọ.
  • Sau đó khôngquá 5 phút, lau và miết thật sạch dầu thừa bằng vải cotton lau/đánh bóng sàn.
  • Nếu bề mặt gỗ vẫn chưa bão hòa (có thể hút thêm dầu, hoặc nhạt màu), có thể lăn lớp thứ 2 sau tối thiểu 8 tiếng.

Lưu ý: Chỉ lăn lớp thứ 2, khi kiểm tra bằng tay và thấy bề mặt gỗ khô ráo, không còn dính hoặc ẩm ướt.

  • Khi gỗ khô, đánh bóng bằng mút đánh bóng hoặc máy đánh bóng để đảm bảo bề mặt cứng hơn.
  • Phải mất 24 đến 48 giờ để dầu cứng và khô hoàn toàn và có thể đƣa vào sử dụng, tùy thuộc vào điều kiện thời tiết, nhiệt độ ngoài trời và chủng loại gỗ. Gỗ không được tiếp xúc với nước trong thời gian này. Tùy vào độ ẩm và độ thông thoáng, Dầu Woca sẽ hấp thụ oxy và tạo liên kết bền bỉ với gỗ hoàn toàn sau 4-5 ngày.

Chú ý: Nếu bạn cần hướng dẫn chi tiết và đầy đủ hơn từ hãng hãy liên hệ Fanpage của chúng tôi

6. BẢNG GIÁ DẦU DƯỠNG GỖ WOCA ĐAN MẠCH

Dầu WOCA nhập khẩu trực tiếp từ Đan Mạch và phân phối bởi đại diện trực tiếp tại Việt Nam và hệ thống đại lý, dưới đây là bảng giá chính hãng tại Việt Nam

bảng giá dầu dưỡng gỗ woca

Bảng giá dầu dưỡng gỗ woca ngoài trời

Bảng giá dầu dưỡng gỗ WOCA dùng cho ngoài trời

Bảng giá dầu dưỡng gỗ WOCA dùng cho ngoài trời

7. MUA DẦU WOCA ĐAN MẠCH Ở ĐÂU? 

Hiện tại WOCA Đan Mạch đã có nhà phân phối chính thức tại Việt Nam và hệ thống đại lý khắp cả nước cũng như qua các kênh Thương Mại Điện Tử Online vì vậy không khó để có thể mua được Dầu WOCA phục cụ cho xưởng nhỏ hay các bạn thích DIY tại nhà. Tuy nhiên nếu bạn cần mua số lượng lớn cho nhà máy, công xưởng hay dự án, hay xuất khẩu thì có thể liên hệ thông qua Công Ty HomeOffice là đại lý phân phối Dầu WOCA chính hãng tại Việt Nam 

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOMEOFFICE

Địa chỉ: 206/40 Đồng Đen, Phường 14, Quận Tân Bình, Tp.Hồ Chí Minh

Website: www.homeoffice.com.vn Ι Email: duyvu@homeoffice.com.vn

8. LỜI KẾT 

Dầu WOCA là một thương hiệu nổi tiếng khắp thế giới và được cả thế giới tin dùng thế nhưng tại Việt Nam thì thực sự chưa phổ biến và được Ưu Tiên sử dụng nhưng từ năm 2019 thì WOCA đã chính thức vào Việt Nam vì vậy người Việt sẽ có cơ hội được trải nghiệm dòng sản phẩm cao cấp này. Nếu bạn là người 

  • Quan tâm đến sức khỏe 
  • Quan tâm đến sức khỏe của người sản xuất 
  • Quan tâm đến môi trường 
  • Bạn đang làm các dòng sản phẩm cho trẻ em 
  • Các dòng sản phẩm liên quan đến thực phẩm
  • Các dòng sản phẩm liên quan đến xuất khẩu 
  • ..... 
  • Và cơ bản là bạn yêu Gỗ 

Thì WOCA sẽ là sự lựa chọn cao cấp mà bạn nên thử. Homeoffice tự hào là 1 trong những đơn vị đầu tiên ứng dụng sơn WOCA vào trong các sản phẩm nội ngoại thất của mình. 

Keo Lá Tràm là cây gì? Chất Lượng Gỗ Tràm Bông Vàng Có Tốt Không?

25/09/2019
bởi Home Office
Cây Keo Lá Tràm là gì? Chất Lượng Gỗ Tràm Bông Vàng Có Tốt Không?

Với nhu cầu sử dụng gỗ tự nhiên phát triển mạnh mẽ như hiện nay, các nhà máy chế biến gỗ đang tất bật tận dụng nguồn nguyên liệu gỗ giá rẻ, chất lượng, có khả năng tái sinh nhanh như gỗ tràm bông vàng. Thời gian chỉ tốn từ 5 - 7 năm là đã có thể thu hoạch được. Liệu chất lượng của gỗ chàm bông vàng có đáp ứng được các tiêu chí trong nội thất hay không?

Gỗ Công Nghiệp là Gì? 6 Loại Gỗ Công Nghiệp Phổ Biến Nhất

10/07/2019
bởi Home Office
Gỗ công nghiệp là gì? Có tốt không?

Gỗ công nghiệp là một trong những vật liệu được ưa chuộng trong nội thất ngày nay. Thay vì bỏ ra một số tiền quá lớn để trang trí nhà cửa bằng gỗ tự nhiên, thì người ta lại chọn các loại gỗ công nghiệp vừa hợp túi tiền vừa dễ thi công và cũng dễ vệ sinh để làm đẹp không gian ngôi nhà của mình.  

Sơn PU là gì? Hướng Dẫn Quy Trình Pha Sơn PU Đồ Gỗ Nội Thất

02/07/2019
bởi Home Office
Sơn PU là gì? Quy trình pha màu sơn PU

Khi nhìn vào những món đồ nội thất hoàn thiện, chúng ta sẽ nhận thấy có một lớp bóng trên bề mặt gỗ rất bắt mắt, khi chạm vào có cảm giác rất dễ chịu và mượt mà, đây chính lớp phủ PU mà bạn thường hay nghe thấy. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu hơn về loại sơn hoàn thiện gỗ này.

Cây Me Tây là gì? Nội thất từ gỗ cây me tây có tốt không?

19/03/2019
bởi Home Office
Tìm hiểu cây me tây là gì? Đồ nội thất làm từ gỗ me tây có tốt không?

Ngày nay, phong cách chơi gỗ nguyên tấm không chỉ còn dành riêng cho giới đam mê nữa, mà ngay cả những người không có đam mê cũng rất quan tâm và tìm hiểu về loại hình này. Loại gỗ được lựa chọn cho phong cách này không đâu khác ngoài gỗ được lấy từ cây me tây (tên gọi khác là cây còng). Vậy điều gì khiến cho gỗ me tây lại có sức lôi cuốn khiến cho nhiều người mê mẩn chúng đến thế?

Gỗ Keo Là Gì? Có Nên Sử Dụng Trong Ngành Nội Thất Không?

15/11/2018
bởi Home Office
gỗ keo

Gỗ keo một loại gỗ tự nhiên mang giá trị kinh tế thương mại rất tốt, nếu như trước đây gỗ keo thường chỉ được biết đến là nguyên liệu chính của ngành giấy, thì ngày nay gỗ keo còn được ứng dụng khá nhiều trong ngành nội thất. Ngoài ra pallet gỗ keo hiện nay đang dần thay theo pallet gỗ thông, nhờ những ưu điểm vượt trội và giá thành tốt hơn, chúng ta cùng tìm hiểu gỗ keo là gì? Những ưu nhược điểm của gỗ keo để biết được những ứng dụng của gỗ keo trong ngành nội thất có tốt không?

Là một dạng cây dễ trồng và phát triển mạnh mẽ, cây keo vốn dĩ đã gắn liền với cuộc sống của người Việt Nam. Tuy nhiên trước đây loại cây này chỉ để trồng làm hàng rào vì thân cây làm người ta e dè về chất lượng của chúng. Qua thời gian người ta tìm được nhiều phương pháp để khắc phục điều này. Vậy những phương pháp này có thật sự làm tăng chất lượng cũng như giá thành của cây khi thành gỗ nguyên liệu.


>> Xem thêm

1. Gỗ keo là gì?

Keo  là cây gỗ thẳng, thuộc nhóm III, màu vàng trắng có vân, có giác lõi phân biệt, gỗ có tác dụng nhiều mặt. Cho nên gỗ keo lai rất phù hợp với các dự án lâm nghiệp thương mại. Cây keo là một chi của một số loài cây thân bụi và thân gỗ có nguồn gốc tại đại lục cổ Gondwana, thuộc về phân họ Trinh nữ (Mimosoideae) thuộc họ Đậu (Fabaceae). Trong tiếng Anh, các loài ở Australia gọi chung là wattle (cây keo Úc), còn các loài châu Phi và châu Mỹ gọi chung là acacia (cây keo).

Gỗ keo có tốt không

Hoa nhỏ gồm 5 cánh hoa rất nhỏ, gần như ẩn kín trong các nhị hoa dài và được phân bổ trong các cụm hoa dày dặc dạng hình cầu hay hình trụ; hoa keo có màu vàng hay màu kem ở một số loài, một số loài khác thì màu hơi trắng hay thậm chí là tía 

hoa keo

Loại cây này tương đối dễ trồng ngay cả những nơi có độ dinh dưỡng nghèo nàn và thời thiết khắc nghiệt. Tuy nhiên, ở một số loài đặc biệt tại Australia và các đảo trên Thái Bình Dương thì các lá chét bị triệt tiêu và các cuống lá có dạng phẳng và bẹt, hướng lên trên, có tác dụng giống như lá; chúng được gọi là cuống dạng lá. 

Cuống lá có dạng phẳng và bẹt luôn luôn hướng lên trên bảo vệ cho loài cây này không bị quá nóng do ánh sáng dữ dội của Mặt Trời, do đó chúng chắn ít ánh sáng hơn so với các lá cây nằm ngang. Một số thiếu cả lá lẫn cuống dạng lá, nhưng có cành dạng lá

gỗ keo

Lá giống như gai lớn thường rỗng, cung cấp nơi làm tổ cho các loài kiến, chúng ăn các chất được tiết ra trên cuống lá và các loại thức ăn kỳ dị ở chóp lá chét; ngược lại chúng cũng bảo vệ cho cây chống lại các loài côn trùng ăn lá.

lá cây keo

Có một số loài keo thường có gai, đặc biệt ở các loài sinh trưởng trong khu vực khô cằn. Chúng thường là các cành bị ngắn đi, cứng và sắc, hoặc đôi khi là lá kèm dạng lá biến hóa thành.

cây keo

Cây keo được trồng với quy mô ngày càng lớn với rất nhiều ứng dụng trong đời sống.
Cây keo trồng ở khắp mọi nơi và ngày càng được nhân rộng, ở miền bắc trồng chủ yếu ở Thái Nguyên, Lào Cai..

2. Các loại gỗ keo

2.1. Gỗ keo lai

Bởi là keo lai nên chúng có khả năng sinh trưởng cực tốt, đem lại chất lượng cao và ổn định. Keo Lai có thể chống chịu sâu bệnh tốt, thích ứng với thời tiết khô hạn. Vì thế, Keo Lai được trồng nhiều trên địa bàn Bình Phước và các tỉnh Nam Bộ.

Gỗ keo lai

2.2. Gỗ keo dậu (bình linh)

Là một loài cây gỗ nhỏ, loài cây này tại Việt Nam thường được trồng làm hàng rào nên người ta thường gọi là keo dậu,  Cây keo dậu có tán rộng, vỏ cây màu xám. Lá thuộc dạng lá kép lông chim 2 lần chẵn, trên cuống lá cấp 1 có các tuyến hình.

Gỗ keo dậu

2.3. Gỗ keo vàng

Phân bố chủ yếu ở Úc, với chiều cao từ 4-10m, vở cây keo vàng thường có màu nâu đậm hoặc xám.

Còn gọi là Mimosa vàng, là một loài thực vật thuộc họ đậu. Loài này phân bố ở đông nam nước Úc từ bán đảo Eyre phía Nam của Nam Úc vào phía tây tiểu bang Victoria và phía Bắc vào nội địa khu vực phía nam.

Gỗ keo vàng hay còn gọi là cây Mimosa

2.4. Gỗ keo ghép thanh

Gỗ keo ghép thanh là những thanh gỗ nhỏ đã qua xử lý hấp sấy, trên dây chuyền công nghệ tiên tiến, thiết bị hiện đại, gỗ được cưa, bào, phay, ghép, ép, chà và sơn phủ trang trí.

Gỗ ghép thanh có nhiều tính năng ưu việt mới như: Không bị mối mọt, không bị co ngót cong vênh, mẫu mã đa dạng phong phú, bề mặt được xử lý nên có độ bền màu tốt, có khả năng chịu va đập và chống xước cao.

gỗ keo ghép thanh

2.5. Gỗ keo xẻ

Gỗ keo xẻ được các thương lái mua về để bán cho các nhà sản xuất, các người yêu dung đơn lẻ tại các cửa hàng vật liệu xây dựng, hay các cái thầu về copha, gỗ keo được chia làm nhiều loại tùy vào mục đích sử dụng.

Người ta sử dụng gỗ keo xẻ làm pallet gỗ, với các ưu điểm của loại sản phẩm này là dai, bền trọng lượng tĩnh lên đến 5 tấn, trọng lượng động đến 2 tấn đã khẳng định vị trí đứng của sản phẩm này.

gỗ keo xẻ

3. Gỗ keo có thật sự tốt không? 

3.1. Ưu điểm gỗ keo

Được trồng đại trà nên là nguồn nguyên liệu và chất lượng tương đối ổn định, độ cong vênh thấp so với các loại gỗ tạp khác, độ bền cơ học dẻo dai, thích nghi với thời tiết khắc nghiệt.

Gỗ Keo lai to, tròn là nguyên liệu sử dụng để sản xuất đồ nội thất xuất khẩu. Cây keo với đường kính từ 17-18 cm trở lên có giá cao hơn hẳn so với giá nguyên liệu dùng để sản xuất giấy. Ngoài ra keo lai còn dùng làm gỗ dán, ván dán cao cấp, gỗ xẻ dùng trong xây dựng……

Ưu điểm và nhược điểm của gỗ keo

3.2. Nội thất gỗ keo như thế nào?

Từ những ưu điểm vượt trội của loại cây này như đã phân tích chúng ta có thể dễ dàng nhận ra những giá trị kinh tế mà gỗ keo mang lại cho chúng ta đặc biệt là trong lĩnh vực nội thất.

Các sản phẩm  nội thất sản xuất từ gỗ keo luôn có chất lượng ổn định với độ bền cơ học cao. Gỗ keo được ứng dụng phổ biến rộng rãi ở khắp các ngành nghề lĩnh vực như: nội thất, xây dựng, pallets... Tất cả đều đảm bảo tính công năng và thẩm mỹ.

Một điều cần quan tâm nữa ở đây chính là giá thành gỗ keo rất hợp lý và cạnh tranh so với các loại gỗ tự nhiên khác, hay các loại gỗ ngoại nhập nhưng chất lượng vẫn không hề thua kém.

Nội thất bằng gỗ keo có tốt không

4. Ứng dụng của gỗ keo ra sao?

Gỗ keo hiện nay được ứng dụng rất nhiều trong nội thất giá đình, trong xây dựng và rất nhiều lĩnh vực khác, người ta đã dần thấy được hết những giá trị kinh tế mà gỗ keo mang lại.

Không giống như trước đây gỗ keo thường chỉ được xem là nguyên liệu chính trong ngành giấy thì hiện nay nhờ sự tiến bộ của công nghệ mà những vật dụng được sản xuất từ gỗ keo như bàn, ghế, tủ, kệ, sàn nhà,..v.v...gỗ keo được khách hàng rất ưac chuộng và tin dùng, bởi chất lượng sản phẩm ổn định, mẫu mã đa dạng đẹp mắt mà giá thành thì hết sức hợp lỹ so với các loại gỗ tự nhiên khác.

Bàn ghế gỗ keo

Sàn gỗ keo màu sắc nhẹ nhàng bền đẹp 

4.1. Bàn ghế gỗ keo

Bàn, ghế là loại sản phẩm điển hình được sản xuất từ gỗ keo vì những đặc điêm của gỗ. Màu sắc tươi sáng của gỗ sẽ giúp bạn thêm hứng thú trong công việc.

 

bàn gỗ keo

Bàn gỗ keo chân sắt sơn tĩnh điện sáng tạo

 

ghế gỗ keo

Ghế gỗ keo chân sắt sơn tĩnh điện phá cách

4.2. Sofa gỗ keo

Qua quá trình xử lý chống mối mọt tiên tiến mà xưởng chúng tôi áp dụng chắc chắn bạn sẽ có một chiếc ghế sofa chất lượng từ màu sắc đến chất lượng. 

 

sofa gỗ keo

Sofa gỗ keo kết hợp nệm vải bố mềm mại

4.3. Giường gỗ keo

Bằng sự sáng tạo các nhà thiết kế sẽ lên một bản vẽ " biến" khúc gỗ keo xù sì thành những chiếc giường hiện đại và tích hợp nhiều tiện ích nhất.

 

giường gỗ keo

Giường gỗ keo phủ màu gỗ sáng

 

4.4. Kệ gỗ ke

Phải nói kệ gỗ keo là một vật trang trí hết sức ấn tượng. Tấm ván ghép gỗ keo sở hữu nhiều nét duyên dáng với thiết kế kệ chia nhiều ngăn.

kệ trang trí gỗ keo khung sắt

4.5. Pallet gỗ keo

Khi xuất hàng ra nước ngoài các chủ doanh nghiệp phải đảm bảo rằng cả kiện hàng phải được nguyên vẹn. Họ thường dùng pallet để đỡ hàng vì vậy phải chắc chắn pallet không bị mối mọt. Gỗ keo là một trong những loại gỗ được chọn làm pallet. 

 

pallet gỗ keo

Pallet gỗ keo chắc chắn bền bỉ theo thời gian

5. Những lưu ý khi sử dụng gỗ keo

gỗ keo có tốt không

Điều cần thiết khi quyết định sử dụng gỗ là phải xác định rõ mục đích. Mỗi loại gỗ có ưu, nhược điểm khác nhau, và nếu được sử dụng hợp lý sẽ giúp tăng tuổi thọ

Đối với những loại gỗ có thể chịu được nước, nên ưu tiên sử dụng trong môi trường nước

Gỗ muốn dùng hợp lý, không chỉ ứng biến tùy theo chất liệu đi kèm, màu sắc chủ đạo, hay tỷ lệ tương quan, mà nó phải được tôn trọng theo phong cách kiến trúc của chính ngôi nhà.

Để kết hợp với nhiều loại vật liệu khác, người ta phải nắm được tính ổn định và biến dạng của gỗ, vì bên cạnh yêu cầu về màu sắc, gỗ còn phải có tính chất lý, hóa phù hợp với kết cấu, biến dạng, chịu lực của nó, để lựa chọn, thi công một cách hợp lý, hiệu quả trong công năng sử dụng.